Trong bối cảnh hội nhập và phát triển mạnh mẽ của nền kinh tế, việc nắm vững từ vựng tiếng Trung trong lĩnh vực công xưởng trở nên cần thiết hơn bao giờ hết. Bài viết này sẽ giới thiệu cho bạn những từ vựng quan trọng nhất liên quan đến công xưởng, giúp bạn có kiến thức vững vàng để giao tiếp và làm việc hiệu quả. Bên cạnh đó, các tips học từ vựng tiếng Trung sẽ giúp bạn nhanh chóng cải thiện khả năng ngôn ngữ của mình.
I. Các từ vựng tiếng Trung chủ đề “Công xưởng”
STT |
Từ vựng |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
Ví dụ |
1 |
工厂 |
gōngchǎng |
Nhà máy |
这家工厂生产电子产品。(Zhè jiā gōngchǎng shēngchǎn diànzǐ chǎnpǐn.) - Nhà máy này sản xuất các sản phẩm điện tử. |
2 |
电力工厂 |
diànlì gōngchǎng |
Công xưởng điện |
工厂准备了三轴电缆 (Gōngchǎng zhǔnbèi le sān zhóu diànlǎn.) - Nhà máy đã chuẩn bị ba cuộn cáp điện. |
3 |
印刷工厂 |
yìnshuā gōngchǎng |
Công xưởng in |
这家印刷厂很有名 (zhè jiā yìnshuā chǎng hěn yǒumíng) - Nhà máy in này rất nổi tiếng. |
4 |
炼油工厂 |
liànyóu gōngchǎng |
Công xưởng lọc dầu |
原油送到炼油厂去精炼 (Yuányóu sòngdào liànyóuchǎng qù jīngliàn) - Dầu thô đưa đến nhà máy lọc dầu để tinh luyện. |
5 |
生产线 |
shēngchǎn xiàn |
Dây chuyền sản xuất |
生产线上的工人都很忙。(Shēngchǎn xiàn shàng de gōngrén dōu hěn máng.) - Các công nhân trên dây chuyền sản xuất rất bận rộn. |
6 |
设备 |
shèbèi |
Thiết bị |
工厂里有许多先进的设备。 - (Gōngchǎng lǐ yǒu xǔduō xiānjìn de shèbèi.) - Trong nhà máy có nhiều thiết bị hiện đại. |
7 |
工人 |
gōngrén |
Công nhân |
工人们每天都很努力工作。(Gōngrén men měitiān dōu hěn nǔlì gōngzuò.) - Các công nhân làm việc rất chăm chỉ mỗi ngày. |
8 |
原材料 |
yuáncáiliào |
Nguyên liệu |
我们需要采购更多的原材料。(Wǒmen xūyào cǎigòu gèng duō de yuáncáiliào.) - Chúng ta cần mua thêm nhiều nguyên liệu. |
9 |
质量 |
zhìliàng |
Chất lượng |
这家工厂的产品质量很高。(Zhè jiā gōngchǎng de chǎnpǐn zhìliàng hěn gāo.) - Sản phẩm của nhà máy này có chất lượng rất cao. |
10 |
生产计划 |
shēngchǎn jìhuà |
Kế hoạch sản xuất |
我们需要制定新的生产计划。(Wǒmen xūyào zhìdìng xīn de shēngchǎn jìhuà.) - Chúng ta cần lập kế hoạch sản xuất mới. |
11 |
安全 |
ānquán |
An toàn |
工厂要确保员工的安全。(Gōngchǎng yào quèbǎo yuángōng de ānquán.) - Nhà máy phải đảm bảo an toàn cho nhân viên. |
12 |
维修 |
wéixiū |
Bảo trì |
维修设备是很重要的。(Wéixiū shèbèi shì hěn zhòngyào de.) - Bảo trì thiết bị là rất quan trọng. |
13 |
效率 |
xiàolǜ |
Hiệu suất |
提高效率是我们的目标。(Tígāo xiàolǜ shì wǒmen de mùbiāo.) - Tăng hiệu suất là mục tiêu của chúng tôi. |
14 |
操作 |
cāozuò |
Vận hành |
机器的操作需要培训。(Jīqì de cāozuò xūyào péixùn.) - Việc vận hành máy móc cần được đào tạo. |
15 |
订单 |
dìngdān |
Đơn hàng |
我们收到了一份新的订单。(Wǒmen shōudàole yí fèn xīn de dìngdān.) - Chúng tôi đã nhận được một đơn hàng mới. |
16 |
装配 |
zhuāngpèi |
Lắp ráp |
这个产品的装配过程很复杂。(Zhège chǎnpǐn de zhuāngpèi guòchéng hěn fùzá.) - Quá trình lắp ráp sản phẩm này rất phức tạp. |
17 |
生产率 |
shēngchǎnlǜ |
Tỷ lệ sản xuất |
今年的生产率比去年提高了。(Jīnnián de shēngchǎnlǜ bǐ qùnián tígāo le.) - Tỷ lệ sản xuất năm nay đã tăng so với năm ngoái. |
18 |
试产 |
shìchǎn |
Thử sản xuất |
我们正在进行试产。(Wǒmen zhèngzài jìnxíng shìchǎn.) - Chúng tôi đang tiến hành thử sản xuất. |
19 |
投入 |
tóurù |
Đầu tư |
公司需要更多的投入。(Gōngsī xūyào gèng duō de tóurù.) - Công ty cần nhiều đầu tư hơn. |
20 |
装置 |
zhuāngzhì |
Thiết bị |
这个装置可以提高效率。(Zhège zhuāngzhì kěyǐ tígāo xiàolǜ.) - Thiết bị này có thể nâng cao hiệu suất. |
21 |
成本 |
chéngběn |
Chi phí |
我们需要降低成本。(Wǒmen xūyào jiàngdī chéngběn.) - Chúng ta cần giảm chi phí. |
22 |
故障 |
gùzhàng |
Sự cố |
机器发生了故障。(Jīqì fāshēng le gùzhàng.) - Máy móc đã xảy ra sự cố. |
23 |
检查 |
jiǎnchá |
Kiểm tra |
每天都要对设备进行检查。(Měitiān dōu yào duì shèbèi jìnxíng jiǎnchá.) - Mỗi ngày đều phải kiểm tra thiết bị. |
24 |
生产能力 |
shēngchǎn nénglì |
Năng lực sản xuất |
这台机器的生产能力很强。 (Zhè tái jīqì de shēngchǎn nénglì hěn qiáng.) - Năng lực sản xuất của chiếc máy này rất mạnh. |
25 |
供应商 |
gōngyìng shāng |
Nhà cung cấp |
我们的供应商提供优质的原材料。 (Wǒmen de gōngyìng shāng tígōng yōuzhì de yuáncáiliào.) - Nhà cung cấp của chúng tôi cung cấp nguyên liệu chất lượng cao. |
26 |
质量控制 |
zhìliàng kòngzhì |
Kiểm soát chất lượng |
质量控制是产品成功的关键。(Zhìliàng kòngzhì shì chǎnpǐn chénggōng de guānjiàn.) - Kiểm soát chất lượng là chìa khóa cho sự thành công của sản phẩm. |
27 |
投产 |
tóuchǎn |
Bắt đầu sản xuất |
新工厂将在下个月投产。(Xīn gōngchǎng jiāng zài xiàge yuè tóuchǎn.) - Nhà máy mới sẽ bắt đầu sản xuất vào tháng sau. |
28 |
车间 |
chējiān |
Xưởng |
工人在车间里工作。(Gōngrén zài chējiān lǐ gōngzuò.) - Công nhân làm việc trong xưởng. |
29 |
反馈 |
fǎnkuì |
Phản hồi |
请给我们提供您的反馈。(Qǐng gěi wǒmen tígōng nín de fǎnkuì.) - Xin vui lòng cung cấp phản hồi của bạn. |
30 |
计划 |
jìhuà |
Kế hoạch |
我们的计划是下个月完成生产 (Wǒmen de jìhuà shì xiàge yuè wánchéng shēngchǎn.) - Kế hoạch của chúng tôi là hoàn thành sản xuất vào tháng sau. |
31 |
资源 |
zīyuán |
Tài nguyên |
企业需要合理利用资源。(Qǐyè xūyào hélǐ lìyòng zīyuán.) - Các doanh nghiệp cần sử dụng tài nguyên một cách hợp lý. |
32 |
精度 |
jīngdù |
Độ chính xác |
这个仪器的精度很高。(Zhège yíqì de jīngdù hěn gāo.) - Độ chính xác của thiết bị này rất cao. |
33 |
过程 |
guòchéng |
Quy trình |
生产的过程需要严格控制。(Shēngchǎn de guòchéng xūyào yángé kòngzhì.) - Quy trình sản xuất cần được kiểm soát nghiêm ngặt. |
34 |
标准 |
biāozhǔn |
Tiêu chuẩn |
我们的产品符合国际标准。 (Wǒmen de chǎnpǐn fúhé guójì biāozhǔn.) - Sản phẩm của chúng tôi đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế. |
35 |
生产者 |
shēngchǎn zhě |
Nhà sản xuất |
这个生产者有很多年的经验。(Zhège shēngchǎn zhě yǒu hěn duō nián de jīngyàn.) - Nhà sản xuất này có nhiều năm kinh nghiệm. |
36 |
技术 |
jìshù |
Kỹ thuật |
新的技术可以提高生产效率。(Xīn de jìshù kěyǐ tígāo shēngchǎn xiàolǜ.) - Công nghệ mới có thể nâng cao hiệu suất sản xuất. |
37 |
合同 |
hé tóng |
Hợp đồng |
我们签订了一个新的合同。(Wǒmen qiāndìng le yíge xīn de hé tóng.) - Chúng tôi đã ký một hợp đồng mới. |
38 |
规范 |
guīfàn |
Quy định |
所有员工都必须遵守公司的规范。(Suǒyǒu yuángōng dōu bìxū zūnshǒu gōngsī de guīfàn.) - Tất cả nhân viên phải tuân thủ quy định của công ty. |
39 |
合作 |
hézuò |
Hợp tác |
我们与其他公司进行合作。(Wǒmen yǔ qítā gōngsī jìnxíng hézuò.) - Chúng tôi hợp tác với các công ty khác. |
40 |
竞争 |
jìngzhēng |
Cạnh tranh |
这个行业的竞争非常激烈。(Zhège hángyè de jìngzhēng fēicháng jīliè.) - Cạnh tranh trong ngành này rất khốc liệt. |
41 |
规划 |
guīhuà |
Quy hoạch |
我们需要一个长期的规划。(Wǒmen xūyào yíge chángqī de guīhuà.) - Chúng ta cần một quy hoạch lâu dài. |
42 |
评估 |
pínggū |
Đánh giá |
我们将对项目进行评估。(Wǒmen jiāng duì xiàngmù jìnxíng pínggū.) - Chúng tôi sẽ đánh giá dự án |
43 |
批量 |
pīliàng |
Sản xuất hàng loạt |
这种产品需要批量生产。(Zhè zhǒng chǎnpǐn xūyào pīliàng shēngchǎn.) - Sản phẩm này cần được sản xuất hàng loạt. |
44 |
退货 |
tuìhuò |
Trả hàng |
客户要求退货。(Kèhù yāoqiú tuìhuò.) - Khách hàng yêu cầu trả hàng. |
45 |
质量保证 |
zhìliàng bǎozhèng |
Bảo đảm chất lượng |
我们提供质量保证。(Wǒmen tígōng zhìliàng bǎozhèng.) - Chúng tôi cung cấp bảo đảm chất lượng. |
46 |
生产周期 |
shēngchǎn zhōuqī |
Chu kỳ sản xuất |
产品的生产周期为两个月。(Chǎnpǐn de shēngchǎn zhōuqī wèi liǎng gè yuè.) - Chu kỳ sản xuất của sản phẩm là hai tháng. |
47 |
材料 |
cáiliào |
Nguyên liệu |
我们需要采购新材料。(Wǒmen xūyào cǎigòu xīn cáiliào.) - Chúng ta cần mua nguyên liệu mới. |
48 |
生产流程 |
shēngchǎn liúchéng |
Quy trình sản xuất |
生产流程需要优化。(Shēngchǎn liúchéng xūyào yōuhuà.) - Quy trình sản xuất cần được tối ưu hóa. |
49 |
订单管理 |
dìngdān guǎnlǐ |
Quản lý đơn hàng |
订单管理非常重要。(Dìngdān guǎnlǐ fēicháng zhòngyào.) - Quản lý đơn hàng là rất quan trọng. |
50 |
节能 |
jiénéng |
Tiết kiệm năng lượng |
节能设备能降低成本。(Jiénéng shèbèi néng jiàngdī chéngběn.) - Thiết bị tiết kiệm năng lượng có thể giảm chi phí. |
51 |
执行 |
zhíxíng |
Thực hiện |
我们需要执行新的政策。(Wǒmen xūyào zhíxíng xīn de zhèngcè.) - Chúng ta cần thực hiện chính sách mới. |
52 |
效果 |
xiàoguǒ |
Hiệu quả |
新的方案产生了良好的效果。(Xīn de fāng'àn chǎnshēng le liánghǎo de xiàoguǒ.) - Kế hoạch mới đã tạo ra hiệu quả tốt. |
53 |
目标 |
mùbiāo |
Mục tiêu |
我们的目标是提高产量。(Wǒmen de mùbiāo shì tígāo chǎnliàng.) - Mục tiêu của chúng tôi là tăng sản lượng. |
54 |
轮班 |
lún bān |
Ca làm |
工厂有三班轮班。 (Gōngchǎng yǒu sān bān lún bān.) - Nhà máy có ba ca làm việc. |
55 |
现场 |
xiànchǎng |
Hiện trường |
我们在现场进行检查。(Wǒmen zài xiànchǎng jìnxíng jiǎnchá.) - Chúng tôi tiến hành kiểm tra tại hiện trường. |
56 |
适用 |
shìyòng |
Thích hợp |
这种材料适用于多种产品。(Zhè zhǒng cáiliào shìyòng yú duō zhǒng chǎnpǐn.) - Loại nguyên liệu này thích hợp cho nhiều sản phẩm. |
57 |
提升 |
tíshēng |
Nâng cao |
我们需要提升员工的技能。(Wǒmen xūyào tíshēng yuángōng de jìnéng.) - Chúng ta cần nâng cao kỹ năng của nhân viên. |
58 |
检测 |
jiǎncè |
Kiểm tra |
每周对设备进行一次检测。(Měi zhōu duì shèbèi jìnxíng yícì jiǎncè.) - Mỗi tuần kiểm tra thiết bị một lần |
59 |
计划书 |
jìhuà shū |
Kế hoạch |
我们需要提交计划书给管理层。 (Wǒmen xūyào tíjiāo jìhuà shū gěi guǎnlǐ céng.) - Chúng ta cần nộp kế hoạch cho ban quản lý. |
60 |
成就 |
chéngjiù |
Thành tựu |
我们的团队取得了很大的成就。(Wǒmen de tuánduì qǔdé le hěn dà de chéngjiù.) - Đội ngũ của chúng tôi đã đạt được nhiều thành tựu lớn. |
61 |
任务 |
rènwù |
Nhiệm vụ |
我们今天的任务是完成报告。(Wǒmen jīntiān de rènwù shì wánchéng bàogào.) - Nhiệm vụ hôm nay của chúng ta là hoàn thành báo cáo. |
62 |
工艺 |
gōngyì |
Công nghệ |
这个产品采用了先进的工艺。(Zhège chǎnpǐn cǎiyòngle xiānjìn de gōngyì.) - Sản phẩm này sử dụng công nghệ tiên tiến. |
63 |
分析 |
fēnxī |
Phân tích |
我们需要对数据进行分析。(Wǒmen xūyào duì shùjù jìnxíng fēnxī.) - Chúng ta cần phân tích dữ liệu. |
64 |
合理 |
hélǐ |
Hợp lý |
计划应该是合理的。(Jìhuà yīnggāi shì hélǐ de.) - Kế hoạch nên là hợp lý. |
65 |
合同管理 |
hé tóng guǎnlǐ |
Quản lý hợp đồng |
合同管理对企业非常重要。(Hé tóng guǎnlǐ duì qǐyè fēicháng zhòngyào.) - Quản lý hợp đồng rất quan trọng đối với doanh nghiệp. |
66 |
库存 |
kùcún |
Tồn kho |
目前我们的库存很充足。 (Mùqián wǒmen de kùcún hěn chōngzú.) – Hiện tại kho hàng của chúng ta rất đầy đủ. |
67 |
仓库 |
cāngkù |
Kho |
仓库里堆满了材料。(Cāngkù lǐ duī mǎn le cáiliào.) - Kho đã chứa đầy nguyên liệu. |
68 |
运输 |
yùnshū |
Vận chuyển |
这些设备正在运输中。 (Zhèxiē shèbèi zhèngzài yùnshū zhōng.) - Những thiết bị này đang được vận chuyển. |
69 |
包装 |
bāozhuāng |
Đóng gói |
包装完成后,产品可以出厂。(Bāozhuāng wánchéng hòu, chǎnpǐn kěyǐ chūchǎng.) - Sau khi đóng gói, sản phẩm có thể xuất xưởng. |
70 |
模具 |
mójù |
Khuôn mẫu |
我们需要新的模具来生产这个零件。(Wǒmen xūyào xīn de mójù lái shēngchǎn zhège língjiàn.) - Chúng ta cần khuôn mẫu mới để sản xuất bộ phận này. |
71 |
零件 |
língjiàn |
Linh kiện |
这个产品由多个零件组成。(Zhège chǎnpǐn yóu duōgè língjiàn zǔchéng.) - Sản phẩm này được cấu thành từ nhiều linh kiện. |
72 |
自动化 |
zìdònghuà |
Tự động hóa |
我们的工厂已经实现了自动化。(Wǒmen de gōngchǎng yǐjīng shíxiàn le zìdònghuà.) - Nhà máy của chúng tôi đã tự động hóa. |
73 |
手动 |
shǒudòng |
Thủ công |
有些生产过程还是手动操作的。(Yǒuxiē shēngchǎn guòchéng háishì shǒudòng cāozuò de.) - Một số quy trình sản xuất vẫn được thực hiện thủ công. |
74 |
温度 |
wēndù |
Nhiệt độ |
在生产过程中要控制好温度。(Zài shēngchǎn guòchéng zhōng yào kòngzhì hǎo wēndù.) - Phải kiểm soát tốt nhiệt độ trong quá trình sản xuất. |
75 |
散热 |
sànrè |
Tản nhiệt |
这个设备的散热功能很好。(Zhège shèbèi de sànrè gōngnéng hěn hǎo.) - Thiết bị này có chức năng tản nhiệt tốt. |
76 |
装卸 |
zhuāngxiè |
Bốc dỡ |
这些货物需要装卸。(Zhèxiē huòwù xūyào zhuāngxiè.) - Các hàng hóa này cần được bốc dỡ |
77 |
耐用 |
nàiyòng |
Bền |
这种材料非常耐用。(Zhè zhǒng cáiliào fēicháng nàiyòng.) - Loại nguyên liệu này rất bền. |
78 |
成品 |
chéngpǐn |
Thành phẩm |
这个成品需要经过检查后才能出厂。(Zhège chéngpǐn xūyào jīngguò jiǎnchá hòu cáinéng chūchǎng.) - Sản phẩm này cần kiểm tra sau khi hoàn thiện mới có thể xuất xưởng. |
79 |
半成品 |
bànchéngpǐn |
Bán thành phẩm |
我们的工厂存有大量半成品。(Wǒmen de gōngchǎng cún yǒu dàliàng bànchéngpǐn.) - Nhà máy của chúng tôi có nhiều bán thành phẩm trong kho. |
80 |
人工 |
réngōng |
Nhân công |
这项任务需要很多人工。(Zhè xiàng rènwù xūyào hěn duō réngōng.) - Nhiệm vụ này cần rất nhiều nhân công. |
81 |
配件 |
pèijiàn |
Phụ tùng |
我们需要更换一些设备的配件。(Wǒmen xūyào gēnghuàn yìxiē shèbèi de pèijiàn.) - Chúng ta cần thay thế một số phụ tùng của thiết bị. |
82 |
机械 |
jīxiè |
Máy móc |
这台机械的运行非常平稳。(Zhè tái jīxiè de yùnxíng fēicháng píngwěn.) - Máy móc này vận hành rất ổn định. |
83 |
机床 |
jīchuáng |
Máy công cụ |
我们的工厂购置了多台新的机床。(Wǒmen de gōngchǎng gòuzhìle duō tái xīn de jīchuáng.) - Nhà máy của chúng tôi đã mua nhiều máy công cụ mới. |
84 |
铸造 |
zhùzào |
Đúc |
这个工厂主要从事金属铸造。(Zhège gōngchǎng zhǔyào cóngshì jīnshǔ zhùzào.) - Nhà máy này chủ yếu hoạt động trong lĩnh vực đúc kim loại. |
85 |
冲压 |
chōngyā |
Dập |
这个零件是通过冲压工艺制造的。(Zhège língjiàn shì tōngguò chōngyā gōngyì zhìzào de.) - Linh kiện này được sản xuất qua công nghệ dập. |
86 |
焊接 |
hànjiē |
Hàn |
我们的工人擅长金属焊接。(Wǒmen de gōngrén shàncháng jīnshǔ hànjiē.) - Công nhân của chúng tôi rất giỏi hàn kim loại. |
87 |
操作手册 |
cāozuò shǒucè |
Sổ tay hướng dẫn |
工人在操作设备前必须阅读操作手册。(Gōngrén zài cāozuò shèbèi qián bìxū yuèdú cāozuò shǒucè.) - Công nhân phải đọc sổ tay hướng dẫn trước khi vận hành thiết bị. |
88 |
磨损 |
mó sǔn |
Mài mòn |
设备经过长期使用,已经出现了磨损。(Shèbèi jīngguò chángqī shǐyòng, yǐjīng chūxiàn le mósǔn.) - Thiết bị đã xuất hiện mài mòn sau thời gian dài sử dụng. |
89 |
报废 |
bàofèi |
Loại bỏ, thải bỏ |
这个设备已经达到报废标准。 (Zhège shèbèi yǐjīng dádào bàofèi biāozhǔn.) - Thiết bị này đã đạt đến mức phải loại bỏ. |
90 |
监控 |
jiānkòng |
Giám sát |
我们使用摄像头进行现场监控。(Wǒmen shǐyòng shèxiàngtóu jìnxíng xiànchǎng jiānkòng.) - Chúng tôi sử dụng camera để giám sát hiện trường. |
91 |
测量 |
cèliáng |
Đo lường |
这个零件的尺寸需要精确测量。(Zhège língjiàn de chǐcùn xūyào jīngquè cèliáng.) - Kích thước của linh kiện này cần được đo lường chính xác. |
Các từ vựng tiếng trung chủ đề "công xưởng" là một phần quan trọng giúp bạn mở rộng cơ hội nghệ nghiệp
II. Tips học từ vựng tiếng Trung chủ đề “Công xưởng” hiệu quả
Dưới đây là một số tips học từ vựng tiếng Trung chủ đề "Công xưởng" hiệu quả:
- Nhóm từ vựng theo chủ đề cụ thể
- Phân loại từ vựng thành các nhóm nhỏ như: thiết bị máy móc, quy trình sản xuất, nguyên vật liệu, vận hành và bảo trì, v.v. Việc học theo nhóm sẽ giúp bạn ghi nhớ dễ dàng hơn vì các từ liên quan với nhau về ngữ nghĩa.
- Ví dụ: Nhóm về thiết bị máy móc gồm có: 机械 (jīxiè – máy móc), 模具 (mójù – khuôn mẫu), 机床 (jīchuáng – máy công cụ), 机械臂 (jīxiè bì – cánh tay robot).
- Học từ vựng qua hình ảnh và biểu đồ: Tạo hình ảnh minh họa hoặc biểu đồ về các thiết bị và quy trình sản xuất, sau đó gắn tên từ vựng tiếng Trung vào từng phần. Học từ vựng kết hợp hình ảnh giúp tăng cường trí nhớ và khả năng liên tưởng.
- Sử dụng Flashcards và ứng dụng học từ vựng
- Tạo flashcards với từ vựng, phiên âm và nghĩa tiếng Việt. Mặt trước có từ tiếng Trung, mặt sau là phiên âm và nghĩa. Bạn có thể mang theo và học bất cứ lúc nào.
- Các ứng dụng học từ vựng như Anki hoặc Quizlet có thể giúp bạn ôn tập từ vựng thông qua hệ thống nhắc nhở thông minh.
- Luyện tập qua ngữ cảnh thực tế: Sử dụng từ vựng trong câu văn hoặc mô phỏng tình huống công việc trong nhà máy. Bạn có thể viết các câu ví dụ liên quan đến quá trình sản xuất, bảo trì máy móc, kiểm tra sản phẩm.
- Xem video và tài liệu chuyên ngành
- Xem các video về công xưởng, dây chuyền sản xuất bằng tiếng Trung trên các kênh như Bilibili, YouTube. Điều này giúp bạn nghe cách người bản xứ sử dụng từ vựng trong ngữ cảnh thực tế.
- Bạn cũng có thể đọc các tài liệu kỹ thuật hoặc báo cáo sản xuất bằng tiếng Trung để làm quen với cách sử dụng từ chuyên ngành.
- Ôn tập thường xuyên bằng phương pháp SRS
- Hệ thống ôn tập ngắt quãng (SRS) là phương pháp học hiệu quả để tránh quên từ vựng. Bạn nên ôn tập từ mới vào các khoảng thời gian đều đặn, giảm dần tần suất khi đã quen từ.
- Ứng dụng Anki hỗ trợ SRS rất tốt, giúp bạn không bỏ sót từ nào trong quá trình học.
- Ghi âm và luyện nói
- Ghi âm lại các từ vựng và câu ví dụ, sau đó nghe lại nhiều lần. Bạn có thể tự nói các từ và câu, đồng thời ghi âm lại để so sánh cách phát âm với người bản ngữ.
- Điều này không chỉ giúp bạn nhớ từ mà còn cải thiện khả năng phát âm và ngữ điệu tiếng Trung.
- Học qua trò chơi và bài tập: Sử dụng các trò chơi học từ vựng như crossword, điền từ vào chỗ trống hoặc các bài tập ghép từ và nghĩa. Những hoạt động này vừa giúp ôn tập vừa mang tính giải trí, giúp bạn ghi nhớ lâu hơn.
- Tương tác với người bản ngữ: Giao tiếp với người bản ngữ hoặc bạn học khác để sử dụng từ vựng trong cuộc trò chuyện. Bạn có thể thực hành bằng cách thảo luận về quy trình sản xuất hoặc các thiết bị trong công xưởng, giúp ghi nhớ từ vựng một cách tự nhiên.
Học tốt các từ vựng tiếng trung chủ đề "Công xưởng" qua việc luyện tập hàng ngày
Lời kết
Việc nắm vững từ vựng tiếng Trung liên quan đến công xưởng không chỉ giúp bạn cải thiện khả năng ngôn ngữ mà còn hỗ trợ bạn trong công việc nếu bạn làm trong lĩnh vực sản xuất. Bằng cách thực hành và áp dụng các tips học tập, bạn sẽ tiến bộ nhanh chóng trong việc sử dụng tiếng Trung.
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment