thang-diem-ielts-cach-tinh-diem-ielts

IELTS luôn được đánh giá là một trong những bài thi tiếng Anh khó nhất. Nếu bạn mong muốn đạt được điểm cao IELTS, việc nắm rõ bảng điểm là một trong những bước đầu quan trọng. Một khi hiểu rõ thang điểm IELTS theo từng kỹ năng và cách tính điểm IELTS, bạn sẽ biết cần phải đạt những tiêu chí gì có được mức điểm mong ước. Hãy cùng STUDY4 tìm hiểu về thang điểm IELTS và cách tính điểm IELTS Overall chuẩn xác nhất nhé.

I. Tổng quan về IELTS

1. IELTS là gì?

IELTS (International English Language Testing System) là hệ thống đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh cho những người không có tiếng Anh là tiếng mẹ đẻ.

Bài thi IELTS dựa theo 4 kỹ năng chính: Reading (Đọc), Listening (Nghe), Writing (Viết) và Speaking (Nói). Điểm số trên chứng chỉ sẽ rơi vào các mức band điểm IELTS từ 1.0 đến 9.0 cho mỗi kỹ năng, sau đó sẽ được tính trung bình cho điểm overall IELTS.

Hiện nay IELTS được chia thành hai dạng bài thi: IELTS Academic (Học thuật)IELTS General Training (Tổng quát). IELTS Academic chủ yếu được áp dụng cho đầu vào đại học hoặc ứng tuyển công việc, trong khi mục đích chính của IELTS General Training là định cư. Thế nên trước khi thi, bạn hãy xem nhu cầu của mình là gì để chọn bài thi thích hợp nhé!

ielts-la-gi

IELTS là một hệ thống đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh phổ biến toàn cầu

2. Lợi ích của IELTS

Hiện nay, tiếng Anh là ngôn ngữ toàn cầu số một trên thế giới, nên các chứng chỉ tiếng Anh, trong đó bao gồm IELTS, có sự quan trọng không kém.

Chứng chỉ IELTS là một trong cách test trình độ tiếng Anh phổ biến nhất hiện nay trong môi trường làm việc và học tập. Ngày nay, rất nhiều trường đại học trong nước sử dụng chứng chỉ IELTS làm yêu cầu để được tuyển thẳng và được đổi điểm tốt nghiệp. Một số công ty cũng yêu cầu ứng viên phải có mức band điểm IELTS cụ thể mới được xét duyệt hồ sơ xin việc. Với những người có nhu cầu du học hoặc định cư nước ngoài, chứng chỉ IELTS thường được chọn làm thước đo khả năng thành thạo tiếng Anh.

Thế nên, trong thời đại hội nhập ngày nay, việc sở hữu một chứng chỉ tiếng Anh hữu ích như IELTS nhất định sẽ đem lại nhiều cơ hội cho học tập, công việc và cả cuộc sống hàng ngày.

ielts cho người đi làm

IELTS đem lại nhiều lợi thế trong thời đại ngày nay

3. Cấu trúc bài thi IELTS

Bài thi IELTS bao gồm 4 bài thi dựa theo 4 kỹ năng ngôn ngữ chính: Reading, Listening, Writing và Speaking. Mỗi bài thi kỹ năng sẽ được chia thành những part hoặc task riêng, trong đó có nhiều dạng bài khác nhau. Để giúp bạn nắm rõ hơn, STUDY4 đã cung cấp đầy đủ cấu trúc bài thi IELTS qua bài viết dưới đây.

Xem thêm: Cấu trúc bài thi IELTS

format-cua-mot-de-thi-ielts

Format của một đề thi IELTS

II. Thang điểm IELTS và cách tính điểm IELTS Overall

Vì band điểm IELTS được xác định qua điểm số của 4 kỹ năng, vậy nên STUDY4 sẽ chỉ dẫn bạn cách tính điểm IELTS theo 4 kỹ năng, và sau đó là cách tính điểm overall IELTS nhé!

1. Cách tính điểm IELTS theo 4 kỹ năng

1.1. Cách tính điểm IELTS Reading và Listening

Tại phần thi IELTS Reading và Listening, người thi sẽ được tính điểm theo số câu đúng. Tổng số câu hỏi là 40 cho mỗi phần thi. Mức câu đúng sẽ tương ứng với mức điểm nhất định có trong bảng điểm IELTS bên dưới. Ví dụ, ở phần Listening, nếu bạn làm đúng 16 - 17/40 câu, band IELTS Listening của bạn sẽ là 5.0.

Đối với IELTS Reading Academic và IELTS General Training, điểm Reading sẽ có sự khác biệt. Ví dụ, để đạt band IELTS Reading là 5.0, bạn phải làm đúng 18 - 19 câu trong bài thi Academic, 23-26 câu ở bài thi General. Lý do của sự khác biệt là vì nội dung của hai bài thi không giống nhau.

bang-diem-ielts-listening-ielts-reading-academic-general

Bảng điểm IELTS Listening và IELTS Reading Academic - General Training

1.2. Cách tính điểm IELTS Writing

Phần thi IELTS Writing được chia thành hai task. Bài thi cũng được chia theo hai dạng bài thi IELTS Academic và IELTS General Training. Trong phần thi IELTS General, bài Task 1 có chủ đề là bức thư. IELTS Academic sẽ là các bài phân tích thông tin, dữ liệu như bản đồ, đồ thị, biểu đồ… Task 2 của hai bài sẽ là một bài yêu cầu viết luận theo một vấn đề hoặc chủ đề nào được đưa ra.

Khi chấm điểm IELTS, giám khảo sẽ dựa theo các tiêu chí IELTS Writing được quy định để xác định band điểm của thí sinh:

  • Task Response/Task Achievement: Xem xét thí sinh có trả lời đúng trọng tâm, hoàn thiện yêu cầu của đề bài không.
  • Cohesion and Coherence: Đánh giá sự trôi chảy, mạch lạc trong bài văn. Các luận điểm của bài viết có đầy đủ các ý chính và ý phụ không, có được sắp xếp hợp lý, có sự thuyết phục người đọc không. Ngoài ra còn xem xét xem từ nối có được sử dụng một cách liền mạch và tự nhiên không.
  • Lexical Resource: Đánh giá khả năng từ vựng của thí sinh. Từ vựng trong bài được chấm theo sự đa dạng, tự nhiên và đúng ngữ cảnh. Cùng với đó là không mắc lỗi chính tả cơ bản và không lặp đi lặp lại từ nhiều. Khả năng paraphrase (viết lại câu) cũng cần được linh hoạt và khéo léo.
  • Grammatical Range and Accuracy: Độ chính xác và đa dạng về ngữ pháp. Để được điểm tốt, bài làm không mắc lỗi ngữ pháp cơ bản, ví dụ như chia động từ sai. Cấu trúc ngữ pháp trong bài cũng nên có sự thay đổi, kết hợp đồng bộ và phù hợp.

Đây là 4 tiêu chí chính được giám khảo áp dụng để chấm điểm IELTS Writing của người thi. Ở mỗi band điểm IELTS Writing sẽ có các yêu cầu về tiêu chí. Vậy nên, nếu bạn muốn đạt được điểm IELTS Writing mong muốn, bạn hãy nắm rõ các tiêu chí này nhé.

1.3. Cách tính điểm IELTS Speaking

Cả hai bài thi IELTS Academic và IELTS General đều áp dụng chung hình thức thi IELTS Speaking. Bài thi được thực hiện trực tiếp. Thí sinh và giám khảo sẽ ngồi đối diện nhau trong phòng kín. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, ví dụ như khi đang có yêu cầu giãn cách do đại dịch COVID-19, bài thi sẽ được thực hiện theo hình thức online qua phần mềm Zoom.

Thí sinh sẽ trả lời các câu hỏi được đưa ra bởi giám khảo, trong đó các câu hỏi này sẽ được chia thành 3 part. Thời gian làm bài thi IELTS Speaking sẽ nằm trong khoảng 11 đến 14 phút.

Tiêu chí chấm IELTS Speaking được chia thành 4 mục chính tương tự như IELTS Writing:

  • Fluency and Coherence: Tiêu chí này đánh giá độ lưu loát trong câu trả lời của thí sinh. Bài nói nên mạch lạc, không bị chững lại quá nhiều, quá lâu. Ngoài ra, thí sinh còn được kiểm tra khả năng dùng từ nối hoặc các cụm từ liên kết. Quan trọng nhất là câu trả lời không bị lạc đề.
  • Lexical Resource: Tại đây thí sinh sẽ được xem xét vốn từ vựng. Khả năng từ vựng cần linh hoạt, hợp lý trong ngữ cảnh. Số từ không được lặp đi lặp lại nhiều, cùng với việc sử dụng khéo léo các idiom phù hợp và biết cách paraphrase tốt.
  • Grammatical range and Accuracy: Cấu trúc ngữ pháp được áp dụng đa dạng và chuẩn xác. Người thi không mắc các lỗi sai cơ bản.
  • Pronunciation: Giám khảo sẽ chấm khả năng phát âm của thí sinh xem có dễ nghe, chính xác, rõ ràng không. Cùng với đó là sự tự nhiên của ngữ điệu và không mắc các lỗi sai không đáng.

2. Cách tính điểm IELTS Overall

2.1. Công thức tính điểm IELTS Overall

Sau khi đã có mức điểm của từng kỹ năng, điểm cuối cùng để xác định band điểm IELTS của người thi sẽ được tính bằng công thức trung bình cộng cả 4 kỹ năng. Thang điểm IELTS được rơi vào các band điểm từ 1.0 đến 9.0, bao gồm cả mức 0.5. Điểm này có thể được làm tròn lên toàn bộ hoặc lên mức gần nhất. 

Ví dụ: Điểm thi IELTS bao gồm: 7.0 Reading, 7.5 Listening, 6.5 Writing, 7.0 Speaking.

Vậy điểm overall IELTS sẽ là: (7.0 + 7.5 + 6.5 + 7.0)/4 = 7.

cách tính điểm ielts overall

Công thức tính điểm IELTS Overall

2.2. Cách làm tròn điểm IELTS Overall

Tuy nhiên, điểm tổng của IELTS Overall không phải lúc nào cũng chỉ là một con số. Đôi khi, điểm IELTS sẽ rơi vào số thập phân. Lúc đó, hội đồng thi sẽ áp dụng quy ước làm tròn điểm IELTS để tính điểm cuối cùng cho thí sinh.

Cách làm tròn điểm IELTS được thực hiện theo phần thập phân của kết quả như sau:

  • 0.0 đến dưới 0.25: Điểm IELTS sẽ được làm tròn xuống số nguyên đầu.
  • 0.25 đến dưới 0.5: Điểm sẽ được làm tròn lên 0.5.
  • 0.5 đến dưới 0.75: Điểm sẽ làm tròn xuống 0.5.
  • 0.75 đến dưới 1.0: Điểm số làm tròn lên số nguyên sau.

*Lưu ý: Quy ước làm tròn điểm chỉ áp dụng với band điểm IELTS cuối, không áp dụng với điểm của từng kỹ năng.

cach-lam-tron-diem-ielts

Cách làm tròn điểm IELTS

Ví dụ:

  • Điểm cho từng kỹ năng: Listening - 7.5, Reading - 7.5, Writing - 7.0, Speaking 6.5 => (7.5 + 7.5 + 6.5 + 7.0)/4 = 7.125 => Band điểm IELTS cuối cùng được làm tròn xuống 7.0.
  • Điểm cho từng kỹ năng: Listening - 6.0, Reading - 5.5, Writing - 5.0, Speaking 5.0 => (6.0 + 5.5 + 5.0 + 5.0)/4 = 5.375 => Band điểm IELTS cuối cùng được làm tròn lên 5.5.
  • Điểm cho từng kỹ năng: Listening - 6.0, Reading - 7.5, Writing - 5.0, Speaking 5.0 => (6.0 + 7.5 + 5.0 + 5.0)/4 = 5.875 => Band điểm IELTS cuối cùng được làm tròn lên 6.0.

cach-cham-diem-bai-thi-ielts

Cách tính điểm bài thi IELTS

III. Ý nghĩa của thang điểm IELTS

Sau khi tính điểm IELTS, band điểm cuối cùng sẽ phản ánh được trình độ sử dụng tiếng Anh của thí sinh. Ý nghĩa của từng mức band trên thang điểm IELTS được phân tích như sau:

  • Band 0: Bài làm không có một câu trả lời nào, tương tự như bỏ thi.
  • Band 1: Không có kiến thức tiếng Anh nào. Thí sinh không thể dùng tiếng Anh hoặc chỉ biết một ít từ cơ bản.
  • Band 2: Trình độ tiếng Anh kém. Thí sinh chỉ biết một ít câu từ đơn giản và áp dụng trong số ít tình huống, chứ chưa có khả năng giao tiếp và viết tiếng Anh.
  • Band 3: Trình độ tiếng Anh hạn chế. Thí sinh có thể trò chuyện tiếng Anh đơn giản trong một số trường hợp, tuy nhiên sẽ gặp khó khăn trong giao tiếp hàng ngày.
  • Band 4: Mức độ tiếng Anh vẫn còn thiếu sót. Thí sinh có thể cơ bản sử dụng tiếng Anh trong một số trường hợp, nhưng sẽ gặp khó khăn với trường hợp yêu cầu ngôn ngữ phức tạp hơn.
  • Band 5: Khả năng dùng tiếng Anh ở mức bình thường. Thí sinh có thể dùng được tiếng Anh, hiểu ý trong phần lớn tình huống, nhưng vẫn còn hay mắc lỗi.
  • Band 6: Thí sinh có trình độ tiếng Anh khá. Việc sử dụng tiếng Anh của thí sinh khá ổn, có hiệu quả trong các trường hợp. Tuy nhiên, thí sinh còn mắc một số lỗi nhỏ và ý truyền tải hơi khó hiểu. Nói chung, vẫn có thể sử dụng ổn tiếng Anh trong các trường hợp quen thuộc.
  • Band 7: Trình độ tiếng Anh khá tốt. Khả năng ngôn ngữ vững, tuy có mắc một số lỗi sai và ý không rõ trong đôi ít tình huống. Thí sinh vẫn có thể hiểu và sử dụng ổn câu từ phức tạp.
  • Band 8: Trình độ tiếng Anh rất tốt. Thí sinh nắm rõ ngôn ngữ, chỉ mắc một ít lỗi nhỏ không đáng kể. Có thể sử dụng ngôn ngữ tốt ở nhiều tình huống yêu cầu cao.
  • Band 9: Thí sinh có thể sử dụng tiếng Anh thành thạo. Thí sinh vận dụng tiếng Anh một cách thành thục, có khả năng ngôn ngữ vững chắc, và sử dụng một cách khéo léo, lưu loát.

Mỗi band điểm IELTS phản ánh trình độ tiếng Anh của thí sinh

Ngoài ra, trình độ tiếng Anh của người thi có thể được chia theo thang điểm CEFR - Common European Framework of Reference for Languages, hay còn gọi là Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung của Châu Âu. Thang điểm này được phân thành 6 mức độ từ A1 đến C1. Đây là hệ thống điểm khá phổ biến trên toàn cầu, nhằm mô tả kỹ năng sử dụng tiếng Anh của người học ngôn ngữ.

Cách quy đổi điểm IELTS sang CEFR:

  • Basic User - Trình độ cơ bản: Chỉ nắm được một số câu từ đơn thuần nhưng vẫn còn yếu. Trình độ này được chia thành 2 mức chính: A1 - Elementary (Sơ cấp)A2 - Pre-Intermediate (Tiền trung cấp). Trong IELTS, người ở mức này thường chưa đủ khả năng để tham gia kì thi và thường rơi vào mức dưới 4.0.
  • Independent User - Trình độ trung cấp: Người học tiếng Anh có khả năng tiếng Anh tiến bộ hơn một chút, có thể xác định một số lỗi sai và có khả năng tự học. Trình độ này gồm 2 mức chính: B1 - Intermediate (Trung cấp)B2 - Upper Intermediate (Trên trung cấp). Khi ở mức này người học có thể bắt đầu học và ôn thi IELTS. Người thi IELTS có mức điểm khoảng 4.0 - 6.5 ở trình độ này.
  • Proficient User - Trình độ thành thạo: Người học có thể sử dụng tiếng Anh một cách thành thục, có thể áp dụng cho các mục đích yêu cầu cao, như đại học, du học, công việc, định cư… Ở bậc điểm này, ta có 2 mức chính là C1 - Advanced (Nâng cao)C2 - Proficient (Thành thạo). Đồng thời, thang điểm IELTS sẽ nằm trong khoảng mức 7.0 - 9.0.

quy-doi-diem-ielts-sang-cefr

Cách quy đổi điểm IELTS sang CEFR

Lời kết

Mong rằng bài viết trên của STUDY4 đã giúp bạn nắm rõ thang điểm IELTS và cách tính điểm IELTS mới nhất và chính xác nhất trong năm 2024. Một khi biết được cách tính điểm IELTS Overall, bạn sẽ dễ dàng xác định được trình độ của bản thân và các tiêu chí để đạt mức band IELTS mong muốn. Nếu có thắc mắc, vui lòng để lại bình luận và STUDY4 sẽ giải đáp cho bạn nhé!