từ vựng vocabulary topic chủ đề university đại học

Chủ đề "University" (Đại học) là một trong chủ điểm từ vựng thường xuyên xuất hiện nhiều không chỉ trong kỳ thi IELTS và cả trong đời sống hàng ngày. Để hỗ trợ các bạn học sinh tiếp cận và nắm rõ hơn về những từ vựng thường gặp trong chủ đề này, STUDY4 sẽ tổng hợp và chia sẻ một số gợi ý về cách học từ vựng hiệu quả nhất. Hãy tiếp tục theo dõi bài viết dưới đây để biết thêm chi tiết!

I. Các từ vựng thuộc topic “University”

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Anh

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

Academic (adj)


Related to education and learning

Liên quan đến học thuật

The academic environment at the university encourages students to engage in critical thinking and research.

Admission (n)


the act or process of accepting someone as a student at a school, college, etc.

Nhập học

She completed the admission process and received an offer to study at the prestigious university.

Alumni (n) (plural)


Former students of a university

Cựu sinh viên

The alumni association organizes events to connect graduates and foster a sense of community.

Assignment (n)


Task or project given to students

Bài tập, nhiệm vụ

The professor assigned a challenging research assignment that required extensive data analysis.

Accommodation (n)


Housing provided for students

Chỗ ở, nhà ở

The university offers on-campus accommodation options for international students.

Associate's degree (n)

əˈsoʊʃiətsz dɪˈɡriː

Two-year undergraduate degree

Bằng cử nhân 2 năm

After completing her associate's degree, she decided to pursue a bachelor's degree in a specific field.

Bachelor's degree (n)

ˈbætʃələrz dɪˈɡriː

Undergraduate degree

Bằng cử nhân

She earned a bachelor's degree in economics from a renowned university.

Budget (n)


Financial plan for spending

Ngân sách

Students are advised to create a budget to manage their expenses effectively during their university years.

Business school

ˈbɪznəs skuːl

School specializing in business

Trường chuyên dạy kinh doanh

The business school is known for its excellent faculty and programs that prepare students for leadership roles.

Campus (n)


University grounds and buildings

Khuôn viên trường học

The university campus includes modern facilities, libraries, and recreational areas for students.

Certificate (n)


Official document of achievement

Chứng chỉ

She received a certificate of completion for the specialized course she took during her university studies.

Curriculum (n)


List of courses offered by a program

Chương trình học

The university's curriculum is designed to provide students with a well-rounded education in their chosen field.

College (n)


Institution of higher education

Trường cao đẳng

He decided to attend a community college before transferring to a university to complete his degree.

Degree (n)


Academic qualification

Bằng cấp (học thuật)

She pursued a master's degree in computer science to enhance her career prospects in the technology industry.

Dormitory (n)


On-campus residence for students

Ký túc xá

Living in a dormitory offers students a chance to build friendships and immerse themselves in university life.

Department (n)


Academic division of a university

Khoa, bộ môn

The biology department at the university is known for its research in genetics and environmental science.

Dissertation (n)


Long written work for a degree

Luận án

His doctoral dissertation explored the impact of climate change on marine ecosystems in the Pacific Ocean.

Diploma (n)


Certificate of completion

Chứng chỉ tốt nghiệp

She proudly framed her diploma from the university and displayed it in her office as a symbol of her achievement.

Enrollment (n)


Process of registering for courses

Sự đăng ký (khóa học)

The enrollment period for the next semester begins next week, and students are advised to plan their schedules.

Essay (n)


Short written work on a specific topic

Bài luận

She submitted an essay on cultural diversity as part of her application to the university's honors program.

Extracurricular (adj)


Activities outside of regular classes

Hoạt động ngoại khóa

Joining clubs and sports teams is a great way to participate in extracurricular activities and make friends.

Faculty (n)


Group of teachers in a department

Ban giảng dạy, khoa

The faculty of the science department consists of experienced professors and researchers.

Freshman (n)


First-year student

Sinh viên năm nhất

As a freshman, he attended orientation events to become familiar with the campus and university resources.

Graduation (n)


The act of receiving a degree

Tốt nghiệp

Her graduation ceremony will take place at the end of the semester.

Graduate (n)


Person who completed studies

Người tốt nghiệp

After earning his degree, he became a successful graduate in the field of engineering.

Grant (n)


Financial aid or scholarship

Học bổng

She was thrilled to receive a grant that covered her tuition fees for the academic year.

Grade (n)


Letter or number indicating level

Điểm số

Her final grade in the course was an A, reflecting her dedication and hard work.

Higher education (n)

ˈhaɪər ˌɛdʒʊˈkeɪʃən

Education beyond high school level

Giáo dục đại học

Many people pursue higher education to enhance their knowledge and career prospects.

Lecture (n)


A presentation in an academic setting

Bài giảng

The professor gave an informative lecture on the history of modern art.

Library (n)


A place for studying and research

Thư viện

Students often spend hours in the library studying for exams and doing research for their assignments.

Linguistics (n)


The scientific study of language

Ngành ngôn ngữ học

She's majoring in linguistics and is interested in the different structures and forms of languages.

Major (v)


to study something as your main subject at college or university

Chọn học chuyên ngành

She decided to major in psychology and minor in sociology to broaden her knowledge.

Mentor (n)


An experienced person who guides and advises

Người hướng dẫn

The professor acted as a mentor to the new students, providing advice on their academic and career paths.

Online course (n)

ˈɒnˌlaɪn kɔːrs

A course of study conducted over the internet

Khóa học trực tuyến

She enrolled in an online course to improve her programming skills and learn coding languages.

Orientation (n)


The process of introducing new students to a university

Buổi hướng dẫn, định hướng

The university organizes an orientation week for incoming students to familiarize them with campus life.

Overseas (adv)


In or to a foreign country

Ở nước ngoài

She decided to study overseas to immerse herself in a new culture and gain a global perspective.

Tuition fee (n)

tjuːˈɪʃən fiː

The amount of money paid for education

Học phí

The university increased the tuition fee for the upcoming academic year due to rising costs.

Tutor (n)


An instructor who provides academic guidance

Gia sư

The tutor helped students with their assignments and provided additional explanations during the session.

Research (n)


The process of studying and investigating

Nghiên cứu

The university's research on renewable energy has gained international recognition.

Registration (n)


The act of enrolling or signing up

Đăng ký

The registration for next semester's courses will begin on Monday.

Roommate (n)


A person who shares a room with you

Bạn cùng phòng

She was excited to meet her new roommate and get to know each other's habits and interests.

Residence hall (n)

ˈrezɪdəns hɔːl

A building where students live and sleep

Ký túc xá

The residence hall provides a safe and convenient living space for students on campus.

Professor (n)


A senior teaching and research position

Giáo sư

Professor Johnson has published numerous research papers in the field of physics.

Program (n)


A planned series of activities or courses

Chương trình

The university offers a diverse range of programs, from engineering to fine arts.

Qualification (n)


An official record showing that you have finished a training program or course

Bằng cấp, chứng chỉ

His qualifications in engineering make him a strong candidate for the job.

Vocational (adj)


Relating to skills, knowledge, and work that are related to a specific job or occupation

Liên quan đến nghề nghiệp

Many students choose vocational courses to develop practical skills for their careers.

Undergraduate (n)


A student who is studying for their first degree at a university

Sinh viên đại học (khóa đầu)

She is currently an undergraduate student majoring in biology.

University (n)


An institution of higher education and research

Trường đại học

He attended a prestigious university to pursue a degree in economics.

Sophomore (n)


A second-year student in college or university

Sinh viên năm hai

As a sophomore, he had a better understanding of university life.

Junior (n)


A third-year student in college or university

Sinh viên năm ba

She was looking forward to taking more advanced courses as a junior.

Senior (n)


A fourth-year student in college or university

Sinh viên năm tư

Being a senior, he was ready to graduate and enter the professional world.

Workshop (n)


A seminar or series of meetings for discussion and practical work

Hội thảo

The university organized a workshop on effective study techniques.

Webinar (n)


A seminar conducted over the internet

Hội thảo trực tuyến

They attended a webinar about online learning and its benefits.

II. Cách tự học từ vựng tại nhà

Học từ vựng tại nhà là một phương pháp hiệu quả để nâng cao vốn từ vựng của bạn một cách linh hoạt và hiệu quả. Học từ vựng là một quá trình liên tục và yêu cầu kiên nhẫn, nhưng nếu bạn kiên trì và thực hành đều đặn, bạn sẽ nâng cao vốn từ vựng của mình và nâng cao khả năng tiếng Anh tổng thể. Dưới đây, STUDY4 sẽ chia sẻ một số gợi ý về cách học từ vựng tại nhà:

  • Tạo danh sách từ vựng: Tạo danh sách các từ vựng mới mà bạn muốn học. Chia chúng thành các nhóm dựa trên chủ đề hoặc cấu trúc ngữ pháp để giúp bạn nhớ chúng dễ dàng hơn.

cách học từ ielts reading

Ghi chép từ vựng là một cách truyền thống giúp ghi nhớ từ

  • Đọc, viết, xem tài liệu tiếng Anh: Đọc sách, báo, bài báo hoặc các tài liệu tiếng Anh khác để gặp phải từ vựng mới. Xem phim và nghe nhạc tiếng Anh để gặp phải từ vựng mới và ngữ cảnh sử dụng chúng. Điều này giúp bạn rèn luyện nghe và phản xạ tự nhiên khi sử dụng từ vựng trong cuộc sống hàng ngày.

Nếu trình độ tiếng Anh của bạn vẫn cần bổ sung, bạn nên chọn những tài liệu phát âm chuẩn và không quá “nặng” tiếng lóng hay cách nói chuyện của người bản xứ, vì thường sẽ không chuẩn ngữ pháp.

TED Talk là một diễn đàn video hoàn toàn miễn phí và rất nổi tiếng trong giới học tiếng Anh. Hiện nay STUDY4 cung cấp khóa học [Practical English] Luyện nghe nói tiếng Anh cùng TED Talks. Khóa học này giúp người học luyện kỹ năng nghe và đọc hiểu thông qua việc xem và chép chính tả với các video của TED và TED Talks. Đặc biệt hơn, bạn sẽ được trải nghiệm học thử 100% miễn phí.

kinh nghiệm học ielts reading

TED Talk là một nguồn video tiếng Anh phù hợp để nâng cao trình độ nghe

  • Sử dụng thẻ từ (flashcards): Viết từ vựng và nghĩa của chúng trên các thẻ từ. Dùng mặt trước để hiển thị từ và mặt sau để hiển thị nghĩa. Lướt qua các thẻ từ hàng ngày để tăng cường việc học từ vựng.

Có một phương pháp học từ vựng được chứng minh hiệu quả tên là “Spaced-repetition” (Lặp lãi ngắt quãng). Việc học lặp lại ngắt quãng bao gồm việc xây dựng cấu trúc thời gian học tập và tần suất lặp lại nội dung để phát triển khả năng ghi nhớ dài hạn.

lặp lại ngắt quãng học từ vựng

Ví dụ về cách áp dụng phương pháp lặp lại ngắt quãng qua flashcards

Phương pháp lặp lại ngắt quãng được sử dụng rộng rãi trong việc học ngôn ngữ, khoa học, vật lý và nhiều môn học khác. Nó giúp cho việc ghi nhớ nội dung dễ dàng hơn và hiệu quả hơn so với việc học một lần hoặc học theo cách thông thường.


Khi luyện đề trên STUDY4, bạn sẽ có các công cụ tiện ích như highlight (giúp bạn đánh dấu thông tin), take note (giúp bạn ghi chú kiến thức muốn lưu lại), flashcard (giúp bạn lưu và ôn luyện những từ vựng muốn ghi nhớ)... và cùng nhiều tính năng khác.

  • Tham gia lớp học trực tuyến: Nếu có thể, tham gia các khóa học tiếng Anh trực tuyến để được hướng dẫn bởi giáo viên chuyên và tương tác với các bạn học viên khác.
  • Lập kế hoạch học: Lên kế hoạch học từ vựng hàng tuần hoặc hàng tháng để theo dõi tiến độ của bạn và duy trì động lực học tập.

Khóa học IELTS INTENSIVE READING của STUDY4 giúp bạn thực hành các Chiến lược làm bài - Chữa đề - Từ vựng IELTS Reading

Khi kết thúc khóa học, bạn sẽ được:

1️⃣ Đạt mục tiêu tối thiểu 7.0 trong IELTS Reading. Ngoài ra, khóa học có những cấp độ luyện tập nâng cao cho các bạn target 7.5+.

2️⃣ Hiểu rõ phương pháp làm các dạng câu hỏi có trong IELTS Reading.

3️⃣ Nắm trọn 4000 từ vựng xuất hiện nhiều trong phần thi IELTS Reading. Luyện tập từ vựng giúp tăng tốc độ đọc hiểu, xác định keyword trong câu hỏi và tìm paraphrases trong bài đọc.

4️⃣ Nắm vững ngữ cảnh sử dụng từ vựng học thuật, phục vụ cho IELTS Writing.


🎯Chiến lược làm bài và chữa đề chi tiết: Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách làm từng dạng câu hỏi trong IELTS Reading và clip chữa chi tiết những câu hỏi khó, chọn lọc từ bộ Cambridge.

📒Từ vựng từ bộ Cambridge: Mỗi bài đọc trong bộ đề Cam đều có highlight từ mới kèm nghĩa. Ngoài ra khóa học cung cấp bộ flashcards kèm phiên âm, audio, câu ví dụ để dễ dàng ôn tập theo phương pháp spaced-repetition review (lặp lại ngắt quãng).

📝Thực hành từ vựng mỗi ngày: Bên cạnh việc học từ vựng với bộ flashcards, bạn có thể luyện tập với các bài tập mini-game như trắc nghiệm, tìm cặp, nghe điền từ, chính tả.

🔍Xác định keyword trong câu hỏi và tìm vị trí paraphrases: Mỗi bài đọc đều được tổng hợp tất cả các keywords trong câu hỏi cùng vị trí thông tin được thay thế (paraphrases).

Lời kết

Vậy là trên đây STUDY4 đã chia sẻ cho bạn tổng hợp một số từ vựng thuộc chủ đề University và một số tips học từ vựng hiệu quả rồi đó. 

Nếu có thắc mắc, hãy để lại bình luận và STUDY4 sẽ giải đáp giúp bạn nhé!