vocabulary từ vựng topic chủ đề hobby sở thích

Sở thích (Hobbies) thường xuyên là một chủ đề từ vựng phổ biến mà chúng ta gặp trong cuộc sống hàng ngày, cũng như trong quá trình học tập tại trường và trong kỳ thi IELTS. Để giúp các bạn học sinh nắm vững các từ vựng quen thuộc liên quan đến Sở thích trong bài thi IELTS, STUDY4 sẽ tổng hợp những từ vựng tiếng Anh quan trọng và cung cấp một số gợi ý hữu ích để học từ vựng một cách hiệu quả. 

I. Các từ vựng thuộc topic “Hobbies”

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Anh

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

Art (n)


The expression or application of human creative skill and imagination.

Nghệ thuật, mỹ thuật

She enjoys creating art in her free time.

Antiquing (n)


Shopping for and collecting antiques, often as a hobby.

Sưu tầm đồ cổ

They spend their weekends antiquing in old markets.

Archery (n)


The sport or skill of shooting with a bow and arrows.

Bắn cung

Archery is a challenging but rewarding hobby.

Baking (n)


The activity of making bread, cakes, and pastries.

Làm bánh

She enjoys baking cookies on the weekends.

Birdwatching (n)


The hobby of observing and identifying birds in their natural habitat.

Quan sát chim

Birdwatching requires patience and binoculars.

Board Game (n)

bɔːd ɡeɪm

Games that are played on a flat surface, often with pieces or cards.

Trò chơi trên bàn cờ

They like to play board games with their friends.

Camping (n)


The activity of staying in a tent or camper outdoors.

Cắm trại

We go camping in the mountains every summer.

Calligraphy (n)


The art of beautiful handwriting.

Viết thư pháp

She practices calligraphy as a relaxing hobby.

Chess (n)


A two-player strategy board game.

Cờ vua

Playing chess requires strategic thinking.

Cooking (n)


The practice of preparing and making food.

Nấu ăn

He enjoys cooking different cuisines from around the world.

Dancing (n)


The activity of moving one's body rhythmically to music.

Nhảy múa

She enjoys dancing salsa on the weekends.

Drawing (n)


The act of creating pictures or designs with pencils, pens, etc.

Vẽ tranh

His drawings are displayed in local art galleries.

DIY (n)


ˈdiː aɪ ˌwaɪ

The practice of creating, building, or repairing things on your own.

Làm đồ thủ công

DIY projects allow you to be creative and resourceful.

Exercise (n)


Physical activity done to maintain health and fitness.

Tập thể dục

Regular exercise is essential for a healthy lifestyle.

Embroidery (n)


The art of decorating fabric with needle and thread.


She spent hours doing intricate embroidery on the fabric.

Entertaining (adj)


Providing amusement or enjoyment for others; hosting social events.

Giải trí

She's known for her entertaining stories and jokes.

Exploration (n)


The act of traveling or investigating new places and experiences.

Khám phá

Their exploration of remote islands was an adventure.

Fishing (n)


The activity of catching fish, typically for sport or food.

Câu cá

He enjoys spending weekends fishing at the lake.

Fashion (n)


A popular style or practice, especially in clothing and accessories.

Thời trang

She has a keen interest in fashion and follows the latest trends.

Film-making (n)


The process of creating movies or films.

Làm phim

Film-making is a collaborative art form.

Flower arranging (n)

ˈflaʊər əˈreɪndʒɪŋ

The skill of organizing and arranging cut flowers in an aesthetically pleasing way.

Cắm hoa

She learned the art of flower arranging from her grandmother.

Gardening (n)


The activity of tending and cultivating a garden, often for pleasure and relaxation.

Làm vườn

She spends her weekends gardening and growing flowers.

Graphic design (n)

ˈɡræfɪk dɪˈzaɪn

The art or skill of combining text and pictures in advertisements, magazines, or books.

Thiết kế đồ họa

She works as a graphic designer and creates stunning visuals.

Gaming (n)


The activity of playing video games.

Chơi game

He enjoys gaming in his free time.

Hiking (n)


The activity of going for long walks, typically in natural environments like mountains or forests.

Leo núi, đi bộ đường dài

They went hiking in the national park last weekend.

Hunting (n)


The practice of pursuing and killing wild animals, often for sport or food.

Săn bắn

Hunting is a popular hobby in some rural areas.

Photography (n)


The art or practice of taking and processing photographs.

Nhiếp ảnh

He's passionate about photography and has won awards for his pictures.

Painting (n)


The activity of applying paint to a surface, typically creating visual art.

Hội họa, sơn màu

She spends her weekends painting landscapes.

Pottery (n)


The craft of making objects from clay, often through shaping and firing.

Làm gốm sứ

Pottery is a relaxing and creative hobby.

Playing cards (n)

‘pleɪɪŋ ,ka:dz

Engaging in card games or collecting and using playing cards for entertainment.

Chơi bài

They enjoy playing cards with their friends every Friday night.

Playing music

‘pleɪɪŋ ˈmjuːzɪk

The act of performing or creating music with instruments or vocals.

Chơi nhạc

He's passionate about playing music and is in a band.

Quizz (n)


Short tests or examinations that assess one's knowledge on a particular subject.

Câu đố

They often take quizzes online to test their knowledge.

Meditation (n)


The practice of focusing one's mind for a period of time, as a method for relaxation and mental clarity.


Meditation helps reduce stress and improve mental well-being.

Travel (v)


Go on trips or journeys to places

Đi du lịch

I love to travel and explore new cultures.

Trekking (n)


Hiking or walking long distances in nature

Leo núi

Trekking in the mountains is my favorite hobby.

Reading (n)


The activity of consuming written or printed material

Đọc sách

Reading is a relaxing hobby that helps me unwind.

Rock Climbing (n)

rɑ:k ˈklaɪmɪŋ

The sport or activity of climbing rock faces, especially with the use of ropes and special equipment

Môn thể thao leo tường đá, đặc biệt là sử dụng dây và thiết bị đặc biệt

Rock climbing is an exciting hobby for adventure enthusiasts.

Running (n)


The act of moving rapidly on foot, often for exercise or competition


Running marathons requires discipline and endurance.

Origami (n)


The traditional Japanese art of paper folding

Nghệ thuật gấp giấy truyền thống của Nhật Bản

I enjoy creating beautiful origami sculptures.

Outdoor Activities 

ˌaʊtˈdɔːr ækˈtɪv.ə.tiːz

Recreational activities that take place outdoors

Hoạt động ngoài trời

Hiking and camping are popular outdoor activities.

Stargazing (n)


The act of watching and studying celestial objects in the night sky

Ngắm sao

Stargazing can be mesmerizing.

Oil Painting (n)

ɔɪl ˈpeɪntɪŋ

The technique of painting with pigments bound together with a medium of drying oil

Vẽ tranh sơn dầu

Oil painting allows artists to create vivid and textured artworks.

Sculpture (n)


The art of shaping or carving objects into sculptures

Điêu khắc

She spent hours sculpting a beautiful statue from clay.

Sewing (n)


The act of joining or attaching fabrics with stitches

May vá

My grandmother enjoys sewing her own clothes.

Sketching (n)


The process of drawing a rough or unfinished drawing

Phác thảo

I like sketching scenes from nature in my free time.

Stamp Collecting (n)

stæmp kəˈlektɪŋ

The hobby of collecting postage stamps

Sưu tập tem thư

Stamp collecting is a fascinating hobby for history enthusiasts.

Yoga (n)


A physical and mental practice for relaxation and fitness


She starts her day with yoga to stay calm and healthy.

Woodworking (n)


Crafting and creating objects from wood

Làm thủ công và tạo ra các đồ vật từ gỗ

He spends his weekends doing woodworking in his garage.

Relaxing (adj)


Calming and reducing stress

Thư giãn 

Reading a book by the fireplace is a relaxing way to spend an evening.

Creative (adj)


Imaginative and original

Sáng tạo, độc đáo

Painting allows you to express your creative side.

Adventurous (adj)


Willing to take risks and try new experiences

Phiêu lưu, táo bạo

Traveling to exotic places is an adventurous hobby.

Enriching (adj)


Providing personal growth and knowledge

Phong phú, đáng giá

Learning a new language can be an enriching experience.

Fulfilling (adj)


Satisfying and bringing a sense of accomplishment

Hài lòng, vui vẻ

Volunteering can be a fulfilling way to spend your free time.

Stimulating (adj)


Exciting and engaging, often mentally.

Kích thích, hấp dẫn

Solving puzzles and brainteasers can be a stimulating pastime for those who enjoy challenges.

Educational (adj)


Providing opportunities for learning and acquiring knowledge.

Mang tính giáo dục

Visiting museums and historical sites can be both educational and enjoyable.

Leisurely (adj)


In a relaxed and unhurried way.

Thoải mái, không vội vã

He spent his weekend leisurely, reading a book in the garden.

Passionately (adv)


With intense emotion or enthusiasm.

Một cách say mê

He played the piano passionately, pouring his heart into the music.

Skillfully (adv)


In a manner that shows skill or expertise.

Một cách khéo léo

She solved the puzzle skillfully, completing it in record time.

II. Cách tự học từ vựng tại nhà

Học từ vựng tại nhà là một phương pháp hiệu quả để nâng cao vốn từ vựng của bạn một cách linh hoạt và hiệu quả. Học từ vựng là một quá trình liên tục và yêu cầu kiên nhẫn, nhưng nếu bạn kiên trì và thực hành đều đặn, bạn sẽ nâng cao vốn từ vựng của mình và nâng cao khả năng tiếng Anh tổng thể. Dưới đây, STUDY4 sẽ chia sẻ một số gợi ý về cách học từ vựng tại nhà:

  • Tạo danh sách từ vựng: Tạo danh sách các từ vựng mới mà bạn muốn học. Chia chúng thành các nhóm dựa trên chủ đề hoặc cấu trúc ngữ pháp để giúp bạn nhớ chúng dễ dàng hơn.

cách học từ ielts reading

Ghi chép từ vựng là một cách truyền thống giúp ghi nhớ từ

  • Đọc, viết, xem tài liệu tiếng Anh: Đọc sách, báo, bài báo hoặc các tài liệu tiếng Anh khác để gặp phải từ vựng mới. Xem phim và nghe nhạc tiếng Anh để gặp phải từ vựng mới và ngữ cảnh sử dụng chúng. Điều này giúp bạn rèn luyện nghe và phản xạ tự nhiên khi sử dụng từ vựng trong cuộc sống hàng ngày.

Nếu trình độ tiếng Anh của bạn vẫn cần bổ sung, bạn nên chọn những tài liệu phát âm chuẩn và không quá “nặng” tiếng lóng hay cách nói chuyện của người bản xứ, vì thường sẽ không chuẩn ngữ pháp.

TED Talk là một diễn đàn video hoàn toàn miễn phí và rất nổi tiếng trong giới học tiếng Anh. Hiện nay STUDY4 cung cấp khóa học [Practical English] Luyện nghe nói tiếng Anh cùng TED Talks. Khóa học này giúp người học luyện kỹ năng nghe và đọc hiểu thông qua việc xem và chép chính tả với các video của TED và TED Talks. Đặc biệt hơn, bạn sẽ được trải nghiệm học thử 100% miễn phí.

kinh nghiệm học ielts reading

TED Talk là một nguồn video tiếng Anh phù hợp để nâng cao trình độ nghe

  • Sử dụng thẻ từ (flashcards): Viết từ vựng và nghĩa của chúng trên các thẻ từ. Dùng mặt trước để hiển thị từ và mặt sau để hiển thị nghĩa. Lướt qua các thẻ từ hàng ngày để tăng cường việc học từ vựng.

Có một phương pháp học từ vựng được chứng minh hiệu quả tên là “Spaced-repetition” (Lặp lãi ngắt quãng). Việc học lặp lại ngắt quãng bao gồm việc xây dựng cấu trúc thời gian học tập và tần suất lặp lại nội dung để phát triển khả năng ghi nhớ dài hạn.

lặp lại ngắt quãng học từ vựng

Ví dụ về cách áp dụng phương pháp lặp lại ngắt quãng qua flashcards

Phương pháp lặp lại ngắt quãng được sử dụng rộng rãi trong việc học ngôn ngữ, khoa học, vật lý và nhiều môn học khác. Nó giúp cho việc ghi nhớ nội dung dễ dàng hơn và hiệu quả hơn so với việc học một lần hoặc học theo cách thông thường.


Khi luyện đề trên STUDY4, bạn sẽ có các công cụ tiện ích như highlight (giúp bạn đánh dấu thông tin), take note (giúp bạn ghi chú kiến thức muốn lưu lại), flashcard (giúp bạn lưu và ôn luyện những từ vựng muốn ghi nhớ)... và cùng nhiều tính năng khác.

  • Tham gia lớp học trực tuyến: Nếu có thể, tham gia các khóa học tiếng Anh trực tuyến để được hướng dẫn bởi giáo viên chuyên và tương tác với các bạn học viên khác.
  • Lập kế hoạch học: Lên kế hoạch học từ vựng hàng tuần hoặc hàng tháng để theo dõi tiến độ của bạn và duy trì động lực học tập.

Khóa học Complete TOEIC sẽ giúp bạn nắm được đầy đủ Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp và luyện nghe theo phương pháp Dictation.

Khóa học IELTS INTENSIVE READING của STUDY4 giúp bạn thực hành các Chiến lược làm bài - Chữa đề - Từ vựng IELTS Reading

Lời kết

Vậy là trên đây STUDY4 đã chia sẻ cho bạn tổng hợp một số từ vựng thuộc chủ đề Hobbies và một số tips học từ vựng hiệu quả rồi đó. 

Nếu có thắc mắc, hãy để lại bình luận và STUDY4 sẽ giải đáp giúp bạn nhé!