từ vựng vocabulary topic chủ đề history lịch sử

Chủ đề từ vựng về Lịch sử (History) đã rất quen thuộc và phổ biến trong quá trình học tiếng Anh. Đây là một chủ đề không chỉ quan trọng trong học tập mà còn xuất hiện thường xuyên trong công việc và cuộc sống hàng ngày. Nắm vững từ vựng liên quan đến lịch sử không chỉ giúp học sinh tự tin trong kỳ thi mà còn mang lại những kiến thức quan trọng không chỉ trong các bài kiểm tra mà còn trong các tình huống thực tế. Để giúp học sinh chuẩn bị tốt nhất, STUDY4 đã tổng hợp danh sách từ vựng tiếng Anh về lịch sử và đưa ra những gợi ý hữu ích để học từ vựng một cách hiệu quả.

I. Các từ vựng thuộc topic “History”

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Anh

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

Ancient (adj)


Very old; of a long time ago

Cổ xưa, cổ kính

The pyramids in Egypt are ancient structures.

Archaeology (n)


The study of human history through excavation

Khảo cổ học

The archaeology team discovered ancient artifacts.

Artifact (n)


An object made by a human being, typically an item of cultural or historical interest

Đồ tạo tác, di vật

The museum displays a collection of ancient artifacts.

Aristocracy (n)


A form of government in which power is held by the nobility

Quý tộc, tầng lớp quý tộc 

The country was ruled by an aristocracy for centuries.

Barbarian (n)


A member of a community or tribe not belonging to one of the great civilizations

Dân man rợ, dã man

The barbarian invasions contributed to the fall of the Roman Empire.

Battle (n)


A sustained fight between large organized armed forces

Trận đánh, chiến trận

The Battle of Hastings was a key event in English history.

Biography (n)


An account of someone's life written by someone else

Tiểu sử, lịch sử đời

The biography of the famous leader is inspiring.

Bureaucracy (n)


A system of government in which most of the important decisions are made by state officials

Quan lại, chế độ quan liêu

The bureaucracy became increasingly complex over time.

Civilization (n)


An advanced state of human society

Nền văn minh

Ancient Mesopotamia had a rich civilization.

Colony (n)


A country or area under the full or partial political control of another country

Thuộc địa

India was once a British colony.

Conquer (v)


To overcome and take control of by military force

Chinh phục, chiếm đóng

Alexander the Great conquered vast territories.

Cultural (adj)


Relating to the ideas, customs, and social behavior of a society

Thuộc văn hóa, văn hóa

The museum showcases the city's cultural history.

Dynasty (n)


A line of hereditary rulers

Triều đại, dòng họ

The Ming Dynasty ruled China for centuries.

Decade (n)


A period of ten years

Thập kỷ

The 1920s is often referred to as the "Roaring Twenties."

Discovery (n)


The action or process of finding something

Sự khám phá, phát hiện

The discovery of penicillin revolutionized medicine.

Democracy (n)


A system of government by the whole population or all the eligible members of a state

Dân chủ

Ancient Athens is often considered the birthplace of democracy.

Dictator (n)


A ruler with total power over a country, typically one who has obtained power by force

Độc tài

Julius Caesar was declared dictator for life in ancient Rome.

Empire (n)


A group of nations or peoples ruled over by an emperor

Đế chế

The Roman Empire was vast and powerful.

Exploration (n)


The action of traveling in or through an unfamiliar area in order to learn about it

Sự khám phá, thám hiểm

The Age of Exploration opened new trade routes.

Era (n)


A long and distinct period of history with a particular feature or characteristic

Kỷ nguyên, thời đại

The Renaissance was an era of cultural rebirth.

Evolution (n)


The gradual development of something, especially from a simple to a more complex form

Sự tiến hóa, phát triển

The evolution of language is a fascinating subject.

Feudalism (n)


A social and economic system in which land is granted in exchange for loyalty and service

Chế độ phong kiến

Feudalism was a dominant social structure in medieval Europe.

Fossil (n)


The remains or impression of a prehistoric plant or animal embedded in rock

Hóa thạch

The fossil record provides evidence of past life forms.

Frontier (n)


A line or border separating two countries

Biên giới, vùng biên giới

The frontier between the United States and Canada is vast.

Genealogy (n)


A line of descent traced continuously from an ancestor

Sự phả hệ, dòng họ

The family has a detailed genealogy dating back centuries.

Glacial (n)


Relating to or denoting a period of geological history during which glaciers covered large parts of the earth's surface

Thuộc về thời kỳ băng hà

The glacial period had a significant impact on the landscape.

Grandeur (n)


Splendor and impressiveness, especially of appearance or style

Vẻ tráng lệ, hùng vĩ

The grandeur of the ancient architecture is awe-inspiring.

Heritage (n)


Property that is or may be inherited; an inheritance

Di sản, di tích

The country's heritage includes ancient ruins and traditions.

Historian (n)


An expert in or student of history, especially that of a particular period, geographical region, or social phenomenon

Nhà sử học

The historian wrote a comprehensive account of the war.

Historical (adj)


Connected with the study or representation of history

Thuộc về lịch sử

The historical novel is set during the Renaissance.

Legacy (n)


Something handed down from the past

Di sản

The artist left behind a lasting legacy.

Literary (adj)


Concerning the writing, study, or content of literature

Thuộc về văn học, văn chương

The literary works of the Renaissance are widely studied.

Medieval (adj)


Relating to the Middle Ages, the period in European history from about the 5th century to the late 15th century

Thuộc thời kỳ trung cổ

Medieval castles are iconic symbols of the era.

Monarchy (n)


A form of government with a monarch at the head

Chế độ quân chủ (có vua/ nữ hoàng)

England transitioned from a monarchy to a constitutional monarchy.

Monument (n)


A structure erected to commemorate a person or event

Di tích, tượng đài

The Washington Monument is a famous landmark.

Mythology (n)


A collection of myths, especially one belonging to a particular religious or cultural tradition

Thần thoại, truyền thuyết

Greek mythology has had a profound impact on Western culture.

Migration (n)


The movement of people from one place to another

Di cư, di trú

The migration of early humans is a key aspect of prehistoric history.

Nomad (n)


A member of a community of people who live in different locations, moving from one place to another

Dân du cư, dân du mục

Nomadic tribes followed migratory patterns for survival.

Nostalgia (n)


A sentimental longing or wistful affection for the past, typically for a period or place with happy personal associations

Nỗi nhớ quê hương, hoài niệm

The old photographs filled him with nostalgia for his childhood.

Nobility (n)


The quality of being noble in character, mind, birth, or rank

Quý tộc

The nobility played a significant role in medieval society.

Overthrow (v)


To remove forcibly from power, typically through a coup or rebellion

Lật đổ, đảo chính

The revolution aimed to overthrow the oppressive regime.

Overland (adj)


Traveling or moving over the land, especially by road

Trên đất liền

The overland journey across the mountains was challenging.

Timeless (adj)


Not affected by the passage of time; eternal

Vĩnh cửu, bất biến

The timeless beauty of classical art endures through the ages.

Totalitarian (adj)


Relating to a system of government that is centralized and dictatorial and requires complete subservience to the state

Chuyên chế, toàn trị

Totalitarian regimes often suppress individual freedoms.

Treaty (n)


A formal agreement between two or more states in reference to peace, alliance, commerce, or other international relations

Hiệp ước, điều ước

The treaty marked the end of hostilities between the two nations.

Tyranny (n)


Cruel and oppressive government or rule

Chế độ độc tài, quyền chuyên chế

The people rebelled against the tyranny of the ruling regime.

Sovereign (n)


A supreme ruler, especially a monarch

Quốc vương, chủ quyền

The sovereign had the authority to make important decisions.

Solidarity (n)


The unity or agreement of feeling or action, especially among individuals with a common interest; mutual support within a group.

Tình đoàn kết

The purpose of the speech was to show solidarity with the country's leaders.

Renaissance (n)


A period in European history, covering the 14th to the 17th century, marked by a revival of interest in the arts, literature, and learning

Thời kỳ Phục Hưng

The Renaissance was a time of great cultural and artistic achievements.

Republic (n)


A state in which supreme power is held by the people and their elected representatives

Nước cộng hòa

Rome transitioned from a monarchy to a republic.

Revolution (n)


A sudden, complete, or marked change in something

Cuộc cách mạng

The Industrial Revolution transformed society and the economy.

Resistance (n)


The refusal to accept or comply with something; the attempt to prevent something by action or argument

Sự chống đối, sự kháng cự

The resistance fought against the oppressive regime.

Plague (n)


A contagious bacterial disease characterized by fever and delirium, typically with the formation of buboes

Dịch bệnh truyền nhiễm

The Black Death was a devastating plague in medieval Europe.

Prehistoric (adj)


Belonging to or existing in times before recorded history

Tiền sử, thời tiền sử

Prehistoric art offers glimpses into early human societies.

Imperial (adj)


Relating to an empire or emperor

Thuộc về đế quốc, đế chế

The imperial palace was a symbol of royal power.

Industrial (adj)


Relating to the period of development in the late 18th and 19th centuries, characterized by the growth of industry and the widespread use of machinery

Thuộc về thời kỳ công nghiệp

The industrial revolution transformed the economy and society.

Inscription (n)


Words inscribed, as on a monument or in a book

Chữ trên bia đá, chữ viết

The inscription on the ancient tablet provided clues about the civilization.

Integrate (v)


To bring together or incorporate into a whole

Hợp nhất, tích hợp

The government aimed to integrate various cultural influences.

Warlord (n)


A military commander, especially an aggressive regional commander with individual autonomy

Lãnh chúa, tướng lĩnh quân đội

Warlords played a significant role in shaping the region's history.

World view (n)

wɜːld vjuː

A particular philosophy of life or conception of the world

Quan điểm thế giới

Cultural differences often lead to diverse world views.

II. Cách tự học từ vựng tại nhà

Học từ vựng tại nhà là một phương pháp hiệu quả để nâng cao vốn từ vựng của bạn một cách linh hoạt và hiệu quả. Học từ vựng là một quá trình liên tục và yêu cầu kiên nhẫn, nhưng nếu bạn kiên trì và thực hành đều đặn, bạn sẽ nâng cao vốn từ vựng của mình và nâng cao khả năng tiếng Anh tổng thể. Dưới đây, STUDY4 sẽ chia sẻ một số gợi ý về cách học từ vựng tại nhà:

  • Tạo danh sách từ vựng: Tạo danh sách các từ vựng mới mà bạn muốn học. Chia chúng thành các nhóm dựa trên chủ đề hoặc cấu trúc ngữ pháp để giúp bạn nhớ chúng dễ dàng hơn.

cách học từ ielts reading

Ghi chép từ vựng là một cách truyền thống giúp ghi nhớ từ

  • Đọc, viết, xem tài liệu tiếng Anh: Đọc sách, báo, bài báo hoặc các tài liệu tiếng Anh khác để gặp phải từ vựng mới. Xem phim và nghe nhạc tiếng Anh để gặp phải từ vựng mới và ngữ cảnh sử dụng chúng. Điều này giúp bạn rèn luyện nghe và phản xạ tự nhiên khi sử dụng từ vựng trong cuộc sống hàng ngày.

Nếu trình độ tiếng Anh của bạn vẫn cần bổ sung, bạn nên chọn những tài liệu phát âm chuẩn và không quá “nặng” tiếng lóng hay cách nói chuyện của người bản xứ, vì thường sẽ không chuẩn ngữ pháp.

TED Talk là một diễn đàn video hoàn toàn miễn phí và rất nổi tiếng trong giới học tiếng Anh. Hiện nay STUDY4 cung cấp khóa học [Practical English] Luyện nghe nói tiếng Anh cùng TED Talks. Khóa học này giúp người học luyện kỹ năng nghe và đọc hiểu thông qua việc xem và chép chính tả với các video của TED và TED Talks. Đặc biệt hơn, bạn sẽ được trải nghiệm học thử 100% miễn phí.

kinh nghiệm học ielts reading

TED Talk là một nguồn video tiếng Anh phù hợp để nâng cao trình độ nghe

  • Sử dụng thẻ từ (flashcards): Viết từ vựng và nghĩa của chúng trên các thẻ từ. Dùng mặt trước để hiển thị từ và mặt sau để hiển thị nghĩa. Lướt qua các thẻ từ hàng ngày để tăng cường việc học từ vựng.

Có một phương pháp học từ vựng được chứng minh hiệu quả tên là “Spaced-repetition” (Lặp lãi ngắt quãng). Việc học lặp lại ngắt quãng bao gồm việc xây dựng cấu trúc thời gian học tập và tần suất lặp lại nội dung để phát triển khả năng ghi nhớ dài hạn.

lặp lại ngắt quãng học từ vựng

Ví dụ về cách áp dụng phương pháp lặp lại ngắt quãng qua flashcards

Phương pháp lặp lại ngắt quãng được sử dụng rộng rãi trong việc học ngôn ngữ, khoa học, vật lý và nhiều môn học khác. Nó giúp cho việc ghi nhớ nội dung dễ dàng hơn và hiệu quả hơn so với việc học một lần hoặc học theo cách thông thường.


Khi luyện đề trên STUDY4, bạn sẽ có các công cụ tiện ích như highlight (giúp bạn đánh dấu thông tin), take note (giúp bạn ghi chú kiến thức muốn lưu lại), flashcard (giúp bạn lưu và ôn luyện những từ vựng muốn ghi nhớ)... và cùng nhiều tính năng khác.

  • Tham gia lớp học trực tuyến: Nếu có thể, tham gia các khóa học tiếng Anh trực tuyến để được hướng dẫn bởi giáo viên chuyên và tương tác với các bạn học viên khác.
  • Lập kế hoạch học: Lên kế hoạch học từ vựng hàng tuần hoặc hàng tháng để theo dõi tiến độ của bạn và duy trì động lực học tập.

👉Tham khảo một số khóa học của STUDY4:

1️⃣KHÓA HỌC [IELTS Intensive Reading] - Chiến lược làm bài - Chữa đề - Từ vựng IELTS Reading

🎯Dành cho các bạn từ band 4.0 trở lên target 7.0+ IELTS Reading
💡10 giờ học video bài giảng và 200h clip chữa đề chi tiết các bộ đề thi
📝Nắm trọn 4000 từ vựng có xác suất 99% sẽ xuất hiện trong phần thi IELTS Reading và Listening tổng hợp từ đề thi thật

2️⃣KHÓA HỌC [Complete TOEIC] - Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp - Luyện nghe với Dictation [Tặng khoá TED Talks]

🎯Dành cho các bạn với mục tiêu đạt điểm TOEIC tại các mức đầu ra 450 - 650 - 800+
💡50h học video bài giảng và hơn 3000 câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết
📝Bộ 1200 từ vựng TOEIC 99% sẽ xuất hiện trong bài thi TOEIC và 17 chủ đề ngữ pháp quan trọng nhất
🎧Giải quyết triệt để các vấn đề thường gặp khi nghe bằng phương pháp nghe chép chính tả
🎁Tặng kèm khoá Luyện nghe nói tiếng Anh cùng Ted Talks trị giá 599

Lời kết

Vậy là trên đây STUDY4 đã chia sẻ cho bạn tổng hợp một số từ vựng thuộc chủ đề History và một số tips học từ vựng hiệu quả rồi đó. 

Nếu có thắc mắc, hãy để lại bình luận và STUDY4 sẽ giải đáp giúp bạn nhé!