cách nói giờ bằng tiếng anh

Ví dụ, khi đang đi trên đường và có một người nước ngoài hỏi "Could you tell me the time, please?", bạn sẽ đưa ra câu trả lời như thế nào? Bạn có thể trả lời bằng cách nêu thời gian hiện tại một cách chính xác không? Nói tiếng Việt thì dễ, nhưng trả lời tiếng Anh thì sao? Tìm hiểu ngay cách nói giờ trong tiếng Anh chuẩn bị để giao tiếp hiệu quả với STUDY4 dưới đây!

I. Cách hỏi giờ tiếng anh

Một tình huống phổ biến khi nói tiếng Anh và tiếng Việt là hỏi giờ. Bạn có thể cân nhắc sử dụng các mẫu câu hỏi dưới đây nếu bạn muốn hỏi ai đó xem hiện giờ là mấy giờ, phụ thuộc vào ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp của bạn.

Cách hỏi giờ tiếng Anh

Trường hợp

Mẫu câu

Hỏi thời gian gần gũi và thân mật (với bạn bè thân thiết hoặc người nhỏ tuổi hơn mình)

Mẫu câu:

  • What time is it? (Mấy giờ rồi?)
  • What is the time? (Bây giờ là mấy giờ?)
  • Do you know what time it is? (Bạn biết mấy giờ rồi không?)
  • Do you have the time? (Bạn biết bây giờ là mấy giờ không?)
  • Have you got the time? (Bạn có biết bây giờ là giờ nào không?)

Hỏi giờ lịch sự (với một người lạ hoặc với người lớn tuổi)

Mẫu câu:

  • Could you tell me the time, please? (Làm ơn, bạn có thể nói cho tôi biết bây giờ là mấy giờ rồi không?)
  • Excuse me, what time is it? (Xin lỗi, bây giờ là mấy giờ?)
  • Sorry, what is the time?  (Xin lỗi, bây giờ là mấy giờ?)
  • Excuse me, may I know the time? (Xin lỗi, tôi có thể biết được mấy giờ không?)
  • Would you tell me what time is it now, please?  (Bạn có thể cho tôi biết bây giờ là mấy giờ không?)
  • Would you mind if I ask you the time? (Bạn có phiền nếu tôi hỏi bạn mấy giờ rồi không?)
  • Could you tell me the time please? (Bạn có thể cho tôi biết mấy giờ được không?)
  • Excuse me, do you have the time? (Xin lỗi, bạn có biết mấy giờ không?)
  • Do you happen to have the time, sir/mam/ mis? (Xin lỗi, anh/chị/cô có biết mấy giờ không?)

Hỏi thời gian cho sự kiện hoặc sự việc

Công thức:

What time/When + do/does/did + S + Vo + ….?

→ Ví dụ: What time do your parents visit you? (Mấy giờ thì bố mẹ bạn ghé thăm?)

 

Bạn có thể sử dụng các mẫu câu tường thuật diễn đạt sau đây để trả lời cho các câu hỏi liên quan đến giờ giấc:

  • It’s … (Bây giờ là …)
  • Exactly … (Chính xác thì bây giờ là …)
  • About … (Khoảng…)
  • Almost … (Gần …)
  • Just gone … (Khoảng hơn … )

Hãy lưu lại những mẫu câu này và thực hành cùng bạn bè trong quá trình tự học tại nhà để trở nên tự tin hơn khi giao tiếp tiếng Anh, giống như một người bản xứ nhé!

II. Cách nói giờ bằng tiếng anh

Cả trong tiếng Anh và tiếng Việt, chúng ta đều có các cách diễn đạt về giờ chính xác, giờ gần đúng, giờ chưa đúng và giờ sớm hơn.

Cách nói giờ bằng tiếng anh

1. Cách nói giờ chẵn trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, giờ chẵn còn được gọi là giờ đúng. Giờ đúng là thời gian bắt đầu của một khung giờ mới dài 60 phút. Ví dụ như 6 giờ 00 phút, 9 giờ 00 phút.

Công thức:

Số giờ + o’clock 

(Trong đó: Số giờ là bằng số đếm bình thường: One, two, three, four...+ O’clock : /əˈklɒk/)

→ Ví dụ: 7:00 => eight o'clock (Tám giờ chính xác). We had breakfast at seven o'clock this morning. (Chúng tôi đã ăn sáng vào bảy giờ sáng nay.)

  • Lưu ý:  Khi chỉ nói về giờ mà không đề cập đến phút, chúng ta sử dụng từ “o’clock”. "O’clock" là cách nói ngắn gọn của cụm từ “of the clock” và thường được đặt ngay sau số giờ.

2. Cách nói giờ hơn trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, giờ hơn là khi chỉ đến những khung giờ có số phút đi kèm chưa vượt quá 30 phút, tức là phần nửa bên phải của đồng hồ. Ví dụ như 8 giờ 17 phút, 21 giờ 19 phút.

Có 2 cách đọc giờ hơn:

Số giờ + số phút (đọc bằng số đếm bình thường)

Số phút + past + Số giờ (áp dụng khi số phút hơn chưa vượt quá 30 phút)

→ Ví dụ: 6:25: It’s six twenty-five / It’s twenty-five minutes past six.

  • Lưu ý: Trong trường hợp này, "past" chỉ áp dụng cho khoảng thời gian từ phút thứ 1 đến phút thứ 30 theo chiều kim đồng hồ. Hãy chú ý để tránh nhầm lẫn!

3. Cách nói giờ kém trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, giờ kém là khi chỉ đến những khung giờ có số phút lớn hơn 30 phút hoặc số phút sắp chuyển qua khung giờ mới. Ví dụ như 5 giờ 47 phút, 7 giờ 58 phút.

Công thức:

Số phút + to + số giờ

(Số giờ là bằng số đếm bình thường: One, two, three, four...+ O’clock : /əˈklɒk/)

→ Ví dụ: She arrived at the station at five to seven. (Cô ấy đến ga lúc bảy giờ kém năm phút).

Công thức:

Đọc số giờ hơn + (60 phút - số phút kém)

Trong đó,

  • Số phút = 60 – số phút (tiếng Việt)
  • Số giờ (tiếng Anh) = số giờ (tiếng Việt) + 1

→ Ví dụ: We need to leave, it's nine forty-five already. (Chúng ta cần phải đi rồi, đã là chín giờ bốn mươi lăm phút rồi)

4. Cách diễn đạt cho cả giờ hơn và giờ kém

Dựa vào các cách đọc giờ trong tiếng Anh đã nêu trên, ta có thể nhận thấy cách đọc chung của giờ hơn và giờ kém như sau:

Công thức:

Số phút + giới từ + số giờ

Trong đó:

  • Nếu đọc giờ hơn thì giới từ là past
  • Nếu đọc giờ kém thì giới từ là to.

→ Ví dụ: 6:20 => It’s twenty past six. (Bây giờ là sáu giờ hai mươi phút.)

5. Các trường hợp đặc biệt về cách nói giờ trong tiếng Anh

Hãy ghi nhớ các trường hợp đặc biệt về cách nói giờ trong tiếng Anh để tránh nhầm lẫn nhé!

5.1. Khoảng thời gian hơn/kém 15 phút

Khi nói đến khoảng thời gian hơn hoặc kém 15 phút, ta thường dùng a quarter past/to. Ở đây, a quarter là dạng viết tắt của (a) quarter of an hour (một phần tư của một giờ).

Công thức:

(a) quarter past/to + số giờ

→ Ví dụ:

  • (a) quarter past: hơn 15 phút => 4:15 - It's (a) quarter past four. (Bây giờ là bốn giờ mười lăm phút.)
  • (a) quarter to: kém 15 phút => 9:45 - The meeting starts at (a) quarter to ten. (Cuộc họp bắt đầu lúc mười giờ kém mười lăm phút.)

5.2. Khoảng thời gian hơn 30 phút

Thay vì nói giờ + thirty, ta còn có thể sử dụng half pas để chỉ một khoảng thời gian dài hơn ba mươi phút hoặc thời gian rưỡi.

Công thức:

half past + số giờ

→ Ví dụ: 9:30 - The meeting is scheduled for half past nine. (Cuộc họp được lên kế hoạch bắt đầu lúc chín giờ ba mươi phút.)

Ta có bảng đọc giờ khắc như sau:

Time

Subject

Formal

Less Formal

12:45

01:15

it’s

(a) quarter to one

(a) quarter past one

twelve forty-five

one fifteen

01:45

02:15

it’s

(a) quarter to two

(a) quarter past two 

one forty-five 

two fifteen

02:45

03:15

it’s

(a) quarter to three

(a) quarter past three 

two forty-five 

three fifteen

03:45

04:15

it’s

(a) quarter to four 

(a) quarter past four 

three forty-five 

four fifteen

04:45

05:15

it’s

(a) quarter to five 

(a) quarter past five 

four forty-five 

five fifteen

05:45

06:15

it’s

(a) quarter to six 

(a) quarter past six

five forty-five 

six fifteen

06:45

07:15

it’s

(a) quarter to seven 

(a) quarter past seven

six forty-five 

seven fifteen

07:45

08:15

it’s

(a) quarter to eight 

(a) quarter past eight 

seven forty-five 

eight fifteen

08:45

09:15

it’s

(a) quarter to nine 

(a) quarter past nine 

eight forty-five 

nine fifteen

09:45

10:15

it’s

(a) quarter to ten 

(a) quarter past ten 

nine forty-five 

ten fifteen

10:45

11:15

it’s

(a) quarter to eleven 

(a) quarter past eleven 

ten forty-five

eleven fifteen

11:45

12:15

it’s

(a) quarter to twelve 

(a) quarter past twelve 

eleven forty-five 

twelve fifteen

  • Lưu ý:

- Nếu số phút là bội số của 5, ta có thể bỏ “minutes”.

→ Ví dụ: It’s ten to seven. (6:50 hoặc 7 giờ kém 10)

- Một số người Mỹ sẽ thay past = after và to = before.

→ Ví dụ: It’s seven after two. (2:07)

6. Cách sử dụng a.m. và p.m. để nói giờ trong tiếng Anh

Tiếng Anh chỉ sử dụng 12 giờ, khác với tiếng mẹ đẻ của chúng ta. Chính vì vậy, chúng ta phải biết cách sử dụng các từ "a.m" và "p.m" để giúp người nghe không bị nhầm lẫn. Tìm hiểu xem am pm là sáng hay tối nhé!

Cách sử dụng a.m. và p.m. để nói giờ trong tiếng Anh

6.1. p.m là gì?

p.m. có nghĩa là sau buổi trưa, là từ tiếng La-tinh dùng để chỉ giờ buổi tối. Tức là nó bắt đầu lúc 12:000:01 và kết thúc lúc 23:59:59

→ Ví dụ: 14:30 - We usually have team meetings at 2:30 p.m. on weekdays. (Chúng tôi thường có cuộc họp nhóm vào lúc 2:30 chiều vào các ngày trong tuần.)

6.2. a.m là gì?

a.m. có nghĩa là trước buổi trưa, là từ tiếng Latinh dùng để chỉ giờ buổi sáng. Tức là từ 00:00 đến 12:00

→ Ví dụ: 8:30 - Our dance class begins promptly at 8:30 a.m. on Tuesdays and Thursdays. We spend an hour learning new dance moves, practicing routines, and having fun together. (Lớp nhảy của chúng tôi bắt đầu đúng 8:30 sáng vào các thứ Ba và thứ Năm. Chúng tôi dành một giờ để học các động tác nhảy mới, luyện tập các bài tập và có những khoảnh khắc vui vẻ cùng nhau.)

III. Cách nói về những khoảng thời gian trong ngày bằng tiếng Anh

Trong quá trình giao tiếp, nhiều người sử dụng cách nói chung chung để diễn đạt thời gian họ muốn nói đến ngoài cách nói về giờ chính xác. Một số thuật ngữ vẫn được sử dụng để chỉ các khoảng thời gian, chẳng hạn như:

1. Noon: buổi trưa

Noon là giờ trưa, khoảng 12:00.

→ Ví dụ: Let's plan to meet at the park around noon, and we can have a picnic together. (Hãy dự định gặp nhau ở công viên vào khoảng buổi trưa, và chúng ta có thể dã ngoại cùng nhau.)

2. Midday: giữa ngày

Midday cũng khá giống với noon đều chỉ khoảng thời gian vào buổi trưa. Mặt khác, "Midday" chỉ khoảng thời gian dài hơn, từ 11 giờ sáng đến 2 giờ chiều.

→ Ví dụ: We planned to have a picnic in the park around midday, but the sudden rain ruined our plans. (Chúng tôi dự định đi dã ngoại ở công viên vào khoảng giữa trưa, nhưng mưa bất ngờ đã làm hỏng kế hoạch của chúng tôi.)

3. Afternoon: buổi chiều

Afternoon có nghĩa là sau buổi trưa “afternoon passes”. Nó có thể xảy ra bất cứ khi nào từ 12 giờ trưa cho đến 6 giờ chiều. Độ dài của buổi chiều này thực sự phụ thuộc vào lúc mặt trời lặn.

→ Ví dụ: Let's meet for coffee in the late afternoon, around 4 p.m., to catch up on each other's lives. (Hãy gặp nhau uống cà phê vào buổi chiều muộn, khoảng 4 giờ chiều, để nói chuyện về cuộc sống của mỗi người.)

4. Midnight: nửa đêm

Midnight là giữa đêm. Midnight là thuật ngữ dùng để chỉ khoảng thời gian từ mười hai giờ đêm đến ba giờ sáng.

→ Ví dụ: Even at midnight, the city streets were bustling with activity, as if the night never slept. (Ngay cả vào lúc nửa đêm, các con phố của thành phố vẫn sôi động với hoạt động, như thể đêm không bao giờ ngủ.)

5. Twilight: chạng vạng

Tựa đề của một bộ phim tình cảm nổi tiếng, "Twilight", là từ dùng để chỉ khoảng thời gian ngay sau khi mặt trời lặn. Khi đó, bầu trời chuyển sang màu tím hoặc hồng rất đẹp khi trời chỉ còn vài tia sáng cuối cùng.

→ Ví dụ: The twilight hour is my favorite time of day, when the sky is painted with hues of pink and orange. (Giờ chạng vạng là thời điểm yêu thích nhất của tôi, khi bầu trời được sơn màu hồng và cam.)

6. Sunset: hoàng hôn và Sunrise: bình minh

Sunset nghĩa là lúc hoàng hôn và sunrise là lúc bình minh. Hai thuật ngữ này mô tả khoảng thời gian lúc mặt trời mọc hoặc lặn.

→ Ví dụ: Let's take a walk along the beach and watch the sunset together. (Hãy đi dạo dọc theo bãi biển và ngắm hoàng hôn cùng nhau.)

7. The crack of dawn: tảng sáng

Từ "crack of dawn", còn được gọi là "lúc tảng sáng", đề cập đến khoảng thời gian từ 4 giờ sáng đến 6 giờ sáng. Tại thời điểm này, ánh sáng chưa được mặt trời chiếu rọi bắt đầu xuất hiện trên bầu trời.

→ Ví dụ: We set off on our hiking adventure at the crack of dawn to catch the sunrise from the summit. (Chúng tôi khởi hành vào cuộc phiêu lưu leo núi từ lúc tảng sáng để bắt kịp bình minh từ đỉnh núi.)

IV. Các cách ước lượng thời gian thường dùng trong tiếng Anh

1. Dùng giới từ About/ Around/ Almost 

Trong tiếng Anh, cũng như trong tiếng Việt, những giới từ trên có thể được sử dụng để ước lượng thời gian với ý nghĩa "tầm/khoảng...giờ" thay vì nói chính xác thời gian.

→ Ví dụ: About ten o'clock in the morning, the cafe starts to get crowded with customers.(Khoảng mười giờ sáng, quán cà phê bắt đầu trở nên đông đúc).

2. Dùng Couple hoặc Few 

Rất ít người bản xứ sẽ nói chính xác từng giây từng phút vào những thời điểm như 8:54 hoặc 9:09. Thay vào đó, họ sẽ sử dụng "couple" hoặc "few" để nói về khoảng thời gian ước lượng. Điều này có nghĩa là khoảng hai đến ba phút. Cụm từ "một vài phút" sẽ dài hơn so với cụm từ "một đôi", thường là khoảng 3 đến 5 phút, nhưng cả hai đều được sử dụng thường xuyên để chỉ một khoảng thời gian.

→ Ví dụ: I arrived at the bus stop just a couple/few minutes past nine, but the bus had already left. (Tôi đến bến xe buýt chỉ vài phút sau chín giờ, nhưng xe buýt đã rời đi rồi.)

3. Dùng Past và Till 

Trong khi "past" đề cập đến giờ hơn, "till", dạng rút gọn của "until", đề cập đến giờ kém.

→ Ví dụ: I usually leave work around half past five/ thirty minutes before six in the evening. (Tôi thường rời khỏi công ty vào khoảng năm giờ rưỡi.)

4. Dùng By 

By cũng có thể được sử dụng để mô tả "muộn nhất là" hoặc khoảng thời gian tới một giờ cụ thể nào đó.

→ Ví dụ: By 9 p.m., he had already completed his evening jog and was ready to relax at home. (Trước khi đến 9 giờ tối, anh ấy đã hoàn thành việc chạy bộ buổi tối và sẵn sàng thư giãn ở nhà.)

Lời kết

Đọc bài viết trên đây của STUDY4 chắc chắn đã giúp bạn đọc giờ chính xác trong tiếng Anh, đúng không nào? Hy vọng rằng kiến thức này sẽ giúp cho bạn học dễ dàng áp dụng vào các bài tập. Để phát triển phản xạ và sử dụng các vốn từ hiệu quả, hãy tập luyện hàng ngày!