từ vựng vocabulary chủ đề topic transportation vận tải

Lĩnh vực Transportation (Vận tải) là một chủ đề từ vựng phổ biến và thường xuyên xuất hiện, thậm chí có thể nói là rất quen thuộc đối với những người mới học tiếng Anh. Từ vựng liên quan đến vận tải không chỉ thường xuất hiện trong quá trình học tập mà còn trong công việc và cuộc sống hàng ngày, dẫn đến nhu cầu cho việc xây dựng một vốn từ ngôn ngữ hữu ích và áp dụng nó vào các tình huống thực tế. Dưới đây, STUDY4 đã tổng hợp danh sách từ vựng tiếng Anh về vận tải và chia sẻ một số gợi ý hữu ích để bạn có thể nắm bắt từ vựng một cách hiệu quả nhất.

I. Các từ vựng thuộc topic “Transportation”

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Anh

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

Ambulance (n)


Vehicle equipped for transporting sick or injured

Xe cứu thương

The ambulance rushed to the accident scene to help the injured.

Accelerate (v)


Increase speed or rate of progress

Tăng tốc

The driver had to accelerate to merge safely onto the highway.

Aircraft (n)


Machine capable of flight, such as an airplane or helicopter

Phi cơ

The new aircraft design is more fuel-efficient.

Automobile (n)


Motor vehicle with four wheels for passenger transportation

Ô tô

The automobile industry has made significant technological advances.

Bicycle (n)


Human-powered vehicle with two wheels

Xe đạp

Riding a bicycle is an eco-friendly way to commute.

Bus (n)


Large motor vehicle designed to carry passengers

Xe buýt

I take the bus to work every day to avoid traffic.

Bullet Train (n)

ˈbʊl.ɪt ˌtreɪn

High-speed passenger train

Tàu cao tốc

The bullet train can reach speeds of over 300 kilometers per hour.

Bridge (n)


Structure built to span a physical obstacle like a river or road


The Golden Gate Bridge in San Francisco is an iconic landmark.

Boat (n)


Watercraft designed for travel on water

Thuyền, tàu

We took a boat tour to explore the beautiful coastline.

Car (n)


Motor vehicle with four wheels

Xe ô tô

My dream is to own a luxury car with all the latest features.

Commute (v)


Regularly travel some distance to work or back home

Đi làm, đi về

I commute to the city by train every day for my job.

Cruise Ship (n)

ˈkruːz ˌʃɪp

Large ship for passengers, often for leisure travel

Tàu du lịch

We booked a cruise ship for our vacation to the Caribbean.

Driver (n)


Person who drives a vehicle

Người lái xe

The bus driver was friendly and helped us with our bags.

Departure (n)


Act of leaving or starting a journey

Sự xuất phát, khởi hành

All passengers must check in two hours before departure.

Drive (v)


Operate a vehicle

Lái xe

I learned to drive when I was 18 years old.

Emission (n)


Release of substances, especially pollutants

Sự phát ra, thải ra

Carpooling can help reduce carbon emissions and air pollution.

Expressway (n)


Divided highway designed for high-speed traffic

Đường cao tốc

The expressway connects the two cities, making travel faster.

Electric Car (n)

iˈlek.trɪk kɑːr

Vehicle powered by electricity

Ô tô điện

Many people are switching to electric cars to reduce pollution.

Escalator (n)


Moving staircase used to carry people between floors

Thang cuốn

The airport had long escalators to help passengers move quickly.

Fuel (n)


Material used to produce power or energy

Nhiên liệu

Many cars today are designed to be more efficient in fuel usage.

Fare (n)


The money paid for transportation

Tiền vé

The fare for the bus ride was affordable for most passengers.

Ferry (n)


Boat used to carry people or goods across water


The ferry takes commuters across the river during rush hours.

Footbridge (n)


Bridge designed for pedestrians

Cầu dành cho người đi bộ

The footbridge provides a safe way for pedestrians to cross the road.

Gridlock (n)


Traffic congestion with no movement

Tắc nghẽn giao thông

The city often experiences gridlock during rush hours.

GPS (n)


Global Positioning System, satellite navigation

Hệ thống định vị toàn cầu

The GPS in my car helps me navigate unfamiliar roads.

Gasoline (n)


Liquid fuel used in internal combustion engines


Most cars on the road run on gasoline as their primary fuel.

High-speed (adj)


Operating or designed for a high speed

Tốc độ cao

The high-speed train connects the two cities in record time.

Hyperloop (n)


A proposed mode of passenger and freight transportation

Hệ thống tàu siêu vận tốc

The Hyperloop promises to revolutionize long-distance travel.

Lane (n)


A marked route for a single line of travel

Làn đường

The car suddenly swerved into the adjacent lane.

License (n)


Official permission to do, use, or own something

Giấy phép

Make sure to carry your driver's license when driving.

Logistics (n)


The detailed coordination of a complex operation involving many people

Hậu cần

Efficient logistics are crucial for timely deliveries.

Locomotive (n)


A powered rail vehicle used for pulling trains

Đầu máy xe lửa

The old steam locomotive is displayed in the railway museum.

Maintenance (n)


The process of preserving a condition or situation or the state of being preserved

Bảo dưỡng

Regular maintenance is essential for keeping vehicles safe.

Taxi meter (n)

ˈtæk.si ˈmiː.tər

A device for measuring and recording the amount of something, such as distance or time

Đồng hồ đo số cây trên xe taxi

The taxi meter showed the fare at the end of the journey.

Motorway (n)


A broad highway designed for high-speed traffic

Đường cao tốc

The motorway is the fastest route to the city center.

Navigate (v)


To plan and direct the route or course of a ship, aircraft, or other form of transportation

Điều hướng, định hướng

The captain must navigate the ship through rough waters.

Nonstop (adj)


Without any stops along the way; direct and continuous

Liên tục

We took a nonstop flight to our destination.

Novice (n)


A person who is new to or inexperienced in a field or situation

Người mới, người tập sự

Novice drivers should exercise caution on the road.

Overhead (adj)


Situated above the level of the head; in the sky or air

Bên trên

The airplane had overhead compartments for carry-on luggage.

Overpass (n)


A bridge or road providing a passage over another road

Cầu vượt

The driver took the overpass to avoid traffic congestion.

Off-peak (adj)


Not at the busiest or most expensive time

Giờ không giờ cao điểm

Traveling off-peak hours can save you money on train tickets.

Onboard (phrase)


On or in a vehicle, especially a ship or airplane

Trên tàu, trên máy bay

We had entertainment options onboard the cruise ship.

Pedestrian (n)


A person walking rather than using a vehicle

Người đi bộ

Pedestrians should use crosswalks for safety.

Public transit (n)

ˈpʌblɪk ˈtrænzɪt

Shared passenger transport services available for use by the general public

Giao thông công cộng

Public transit includes buses, trains, and subways.

Pavement (n)


A hard, flat surface, typically concrete or asphalt, suitable for travel

Vỉa hè

The pavement was smooth and easy to walk on.

Port (n)


A place on the coast where ships can dock, especially to load and unload cargo


The port was busy with ships arriving and departing.

Queue (n) (v)


A line or sequence of people or vehicles waiting their turn

Xếp hàng, hàng đợi

Please join the queue and wait for your turn.

Traffic (n)


The movement of vehicles or pedestrians along roads or in the air

Giao thông

Heavy traffic can cause delays during rush hours.

Tram (n)


A vehicle, typically on rails, used for public transportation on urban streets

Xe điện

We took the tram to explore the city center.

Transit (n)


The carrying of people, goods, or materials from one place to another

Vận chuyển

The new transit system aims to reduce congestion in the city.

Truck (n)


A large, heavy motor vehicle used for transporting goods, materials, or troops

Xe tải

The truck delivered a shipment of goods to the warehouse.

Railway (n)


A track made of steel rails along which trains run

Đường sắt

The new high-speed railway connects major cities efficiently.

Route (n)


The way or course taken for traveling from one place to another

Tuyến đường

We took a scenic route through the countryside.

Road (n)


A wide way leading from one place to another, especially one with a specially prepared surface that vehicles can use


The road was closed for repairs, causing a detour.

Roundabout (n)


A road junction at which traffic moves in one direction around a central island

Bùng binh

Drivers should yield to traffic already in the roundabout.

Jet Lag (n)

ˈdʒet ˌlæɡ

A temporary disruption of sleep patterns caused by travel across time zones

Say máy bay

It took a few days to recover from the jet lag after the long flight.

Journey (n)


The act of traveling from one place to another

Hành trình

The journey through the mountains was breathtaking.

Subway (n)


An underground electric railroad

Tàu điện ngầm

The subway is a fast way to travel within the city.

Speed Limit (n)

ˈspiːd ˌlɪm.ɪt

The maximum speed allowed for vehicles

Tốc độ giới hạn

Always observe the speed limit for your safety.

Station (n)


A place where trains or buses regularly stop so that passengers can get on or off


The train station was crowded with commuters.

Shuttle (n)


A vehicle that travels regularly between two places

Xe đưa đón

The airport shuttle runs every half an hour.

II. Cách tự học từ vựng tại nhà

Học từ vựng tại nhà là một phương pháp hiệu quả để nâng cao vốn từ vựng của bạn một cách linh hoạt và hiệu quả. Học từ vựng là một quá trình liên tục và yêu cầu kiên nhẫn, nhưng nếu bạn kiên trì và thực hành đều đặn, bạn sẽ nâng cao vốn từ vựng của mình và nâng cao khả năng tiếng Anh tổng thể. Dưới đây, STUDY4 sẽ chia sẻ một số gợi ý về cách học từ vựng tại nhà:

  • Tạo danh sách từ vựng: Tạo danh sách các từ vựng mới mà bạn muốn học. Chia chúng thành các nhóm dựa trên chủ đề hoặc cấu trúc ngữ pháp để giúp bạn nhớ chúng dễ dàng hơn.

cách học từ ielts reading

Ghi chép từ vựng là một cách truyền thống giúp ghi nhớ từ

  • Đọc, viết, xem tài liệu tiếng Anh: Đọc sách, báo, bài báo hoặc các tài liệu tiếng Anh khác để gặp phải từ vựng mới. Xem phim và nghe nhạc tiếng Anh để gặp phải từ vựng mới và ngữ cảnh sử dụng chúng. Điều này giúp bạn rèn luyện nghe và phản xạ tự nhiên khi sử dụng từ vựng trong cuộc sống hàng ngày.

Nếu trình độ tiếng Anh của bạn vẫn cần bổ sung, bạn nên chọn những tài liệu phát âm chuẩn và không quá “nặng” tiếng lóng hay cách nói chuyện của người bản xứ, vì thường sẽ không chuẩn ngữ pháp.

TED Talk là một diễn đàn video hoàn toàn miễn phí và rất nổi tiếng trong giới học tiếng Anh. Hiện nay STUDY4 cung cấp khóa học [Practical English] Luyện nghe nói tiếng Anh cùng TED Talks. Khóa học này giúp người học luyện kỹ năng nghe và đọc hiểu thông qua việc xem và chép chính tả với các video của TED và TED Talks. Đặc biệt hơn, bạn sẽ được trải nghiệm học thử 100% miễn phí.

kinh nghiệm học ielts reading

TED Talk là một nguồn video tiếng Anh phù hợp để nâng cao trình độ nghe

  • Sử dụng thẻ từ (flashcards): Viết từ vựng và nghĩa của chúng trên các thẻ từ. Dùng mặt trước để hiển thị từ và mặt sau để hiển thị nghĩa. Lướt qua các thẻ từ hàng ngày để tăng cường việc học từ vựng.

Có một phương pháp học từ vựng được chứng minh hiệu quả tên là “Spaced-repetition” (Lặp lãi ngắt quãng). Việc học lặp lại ngắt quãng bao gồm việc xây dựng cấu trúc thời gian học tập và tần suất lặp lại nội dung để phát triển khả năng ghi nhớ dài hạn.

lặp lại ngắt quãng học từ vựng

Ví dụ về cách áp dụng phương pháp lặp lại ngắt quãng qua flashcards

Phương pháp lặp lại ngắt quãng được sử dụng rộng rãi trong việc học ngôn ngữ, khoa học, vật lý và nhiều môn học khác. Nó giúp cho việc ghi nhớ nội dung dễ dàng hơn và hiệu quả hơn so với việc học một lần hoặc học theo cách thông thường.


Khi luyện đề trên STUDY4, bạn sẽ có các công cụ tiện ích như highlight (giúp bạn đánh dấu thông tin), take note (giúp bạn ghi chú kiến thức muốn lưu lại), flashcard (giúp bạn lưu và ôn luyện những từ vựng muốn ghi nhớ)... và cùng nhiều tính năng khác.

  • Tham gia lớp học trực tuyến: Nếu có thể, tham gia các khóa học tiếng Anh trực tuyến để được hướng dẫn bởi giáo viên chuyên và tương tác với các bạn học viên khác.
  • Lập kế hoạch học: Lên kế hoạch học từ vựng hàng tuần hoặc hàng tháng để theo dõi tiến độ của bạn và duy trì động lực học tập.

👉Tham khảo một số khóa học của STUDY4:

1️⃣KHÓA HỌC [IELTS Intensive Reading] - Chiến lược làm bài - Chữa đề - Từ vựng IELTS Reading

🎯Dành cho các bạn từ band 4.0 trở lên target 7.0+ IELTS Reading
💡10 giờ học video bài giảng và 200h clip chữa đề chi tiết các bộ đề thi
📝Nắm trọn 4000 từ vựng có xác suất 99% sẽ xuất hiện trong phần thi IELTS Reading và Listening tổng hợp từ đề thi thật

2️⃣KHÓA HỌC [Complete TOEIC] - Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp - Luyện nghe với Dictation [Tặng khoá TED Talks]

🎯Dành cho các bạn với mục tiêu đạt điểm TOEIC tại các mức đầu ra 450 - 650 - 800+
💡50h học video bài giảng và hơn 3000 câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết
📝Bộ 1200 từ vựng TOEIC 99% sẽ xuất hiện trong bài thi TOEIC và 17 chủ đề ngữ pháp quan trọng nhất
🎧Giải quyết triệt để các vấn đề thường gặp khi nghe bằng phương pháp nghe chép chính tả
🎁Tặng kèm khoá Luyện nghe nói tiếng Anh cùng Ted Talks trị giá 599

Lời kết

Vậy là trên đây STUDY4 đã chia sẻ cho bạn tổng hợp một số từ vựng thuộc chủ đề Transportation và một số tips học từ vựng hiệu quả rồi đó. 

Nếu có thắc mắc, hãy để lại bình luận và STUDY4 sẽ giải đáp giúp bạn nhé!