động từ hành động action verb là gì cách dùng action verb

Trong tiếng Anh, hầu hết các động từ chỉ hoạt động (action verbs), mặc dù một số động từ chỉ trạng thái (non-action/static verbs) và có cả những động từ đề cập đến cả hoạt động và trạng thái. Vậy bạn có thắc mắc động từ hành động là gì? Các dạng action verbs phổ biến là gì? Các lỗi sai thường gặp khi dùng động từ hành động? Nếu bạn chưa rõ, hãy cùng STUDY4 tìm hiểu trong bài viết dưới đây nhé.

I. Động từ hành động là gì?

Action Verbs là gì?

Động từ hành động (Action Verb) là nhóm các động từ có nhiệm vụ biểu đạt về hành động mà chủ ngữ đang thực hiện, cả về khía cạnh vật lý và tinh thần. Tất cả các loại câu trong tiếng Anh đều phải có đầy đủ chủ ngữ và động từ, vì vậy các động từ chỉ hành động thường chứa rất nhiều thông tin.

→ Ví dụ: He laughed heartily upon hearing the joke. (Anh ấy cười rất lớn khi nghe câu chuyện cười.)

=> Trong ví dụ này, "laughed heartily" là một cụm động từ mô tả cách anh ấy cười một cách hồn nhiên và vui vẻ, và "upon hearing the joke" giải thích nguyên nhân hoặc thời điểm khi hành động xảy ra.

II. Tầm quan trọng của việc học động từ hành động trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, có hàng ngàn động từ mang ý nghĩa gần như tương đồng nhau, nhưng cách chúng được sử dụng lại khác nhau. Do đó, việc quan trọng là lựa chọn đúng động từ phù hợp. Ví dụ, từ "to go" chỉ hành động di chuyển, trong khi "to run" cũng mang ý nghĩa di chuyển nhưng với tốc độ nhanh (chạy), và "to stroll" thì biểu hiện di chuyển một cách chậm rãi và bình thản (đi dạo, đi tản bộ).

Các ví dụ trên là minh chứng cho sự quan trọng của việc học các động từ chỉ hành động. Phân biệt chúng giúp bạn:

  • Nhận biết được hành động hoặc sự việc đang diễn ra do ai làm.
  • Hiểu rõ hơn về ý nghĩa của câu một cách chính xác.
  • Các định và chia thì của câu đúng với dạng ngữ pháp phù hợp.

Tầm quan trọng của việc học động từ hành động trong tiếng Anh

III. Các dạng Action verbs phổ biến

1. Nội động từ (Intransitive verbs)

Nội động từ  được sử dụng để mô tả một hành động hoặc trạng thái một cách dễ hiểu mà không cần tân ngữ hoặc trợ động từ. Ngoài ra, nội động từ thường đứng sau chủ ngữ và không thể được sử dụng ở dạng bị động. 

Một số nội động từ hay được sử dụng 

 

Intransitive Action Verbs (Nội động từ)

Đặc điểm

  • Câu không cần tân ngữ.
  • Diễn tả hành động chỉ bao gồm chủ ngữ.
  • Thường là hành động tự nhiên và thường không ảnh hưởng đến người hoặc vật khác.

Ví dụ

While the music played softly in the background, she danced gracefully in the middle of the room. (Trong khi âm nhạc nhẹ nhàng phát ra ở phía sau, cô ấy nhảy múa một cách duyên dáng giữa phòng.)

Động từ "danced" không cần tân ngữ để hoàn thành câu.

Vị trí trong câu

Nội động từ thường đứng một mình sau chủ ngữ trong câu, tức là không cần một tân ngữ sau đó.

Đối tượng 

Thông thường, nội động từ không có đối tượng trực tiếp. Tuy nhiên, một số trạng từ hoặc cụm từ có thể được sử dụng để thêm ý nghĩa hoặc mô tả hành động.

2. Ngoại động từ (Transitive verbs)

Trái ngược với nội động từ, các ngoại động từ là các động từ hành động (action verbs) biểu thị, thể hiện những đối tượng tác động lên một, hoặc một số đối tượng khác. Khi được sử dụng, nó phải có một tân ngữ phía sau động từ để nó trở thành một hành động. Một số từ thường được sử dụng là make, give, get, bring, offer,..

Một số ví dụ về ngoại động từ

 

Ngoại động từ (Transitive action verbs)

Đặc điểm 

  • Bắt buộc phải sử dụng một tân ngữ để hoàn thành ý nghĩa của câu.
  • Tân ngữ thường được đại diện bằng một danh từ hoặc đại từ.

Ví dụ về động từ hành động

She painted a beautiful landscape on the canvas. (Cô ấy vẽ một bức tranh cảnh đẹp trên bức vải.)

 

Động từ "painted" cần tân ngữ "a beautiful landscape" để hoàn thành câu.

Vị trí của tân ngữ

  • Tân ngữ thường đứng sau động từ trong câu.
  • Tuy nhiên, tân ngữ được đặt trước động từ khi câu chuyển sang thể bị động.

Đổi vị trí giữa chủ ngữ và tân ngữ

  • Đại từ tân ngữ phải được sử dụng khi chủ ngữ và tân ngữ thay đổi vị trí.
  • Ví dụ: Lan gave Nam a gift. (Lan tặng Nam một món quà.)

Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:

👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z

👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS

👉[Complete TOEIC] Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp - Luyện nghe với Dictation [Tặng khoá TED Talks]

Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!

3. Physical action verbs (Động từ hành động vật lý)

Physical action verbs (động từ hành động vật lý) là những động từ diễn đạt về các hành động liên quan đến hoạt động cơ thể, sự chuyển động và tương tác vật lý. Chúng mô tả cách một cá nhân hoặc đối tượng sử dụng cơ thể và các bộ phận của nó để thực hiện các hoạt động.

Một số ví dụ về động từ hành động vật lý

 

Physical action verb (Động từ hành động vật lý)

Đặc điểm

  • Diễn tả những gì xảy ra khi cơ thể hoạt động và chuyển động.
  • Thể hiện các hành động vật lý, như run, move, go,...

Ví dụ

She skillfully lifted the bulky and cumbersome box from the floor, showcasing her strength and agility. (Cô ấy khéo léo nâng chiếc hộp to lớn và cồng kềnh từ sàn nhà, thể hiện sức mạnh và sự linh hoạt của mình.)

Cấu trúc

  • Chủ ngữ (subject) và tân ngữ (object) thường đi kèm với các từ hành động thể chất. Khi cần thiết, các tân ngữ cũng có thể được thêm vào.

→ Ví dụ: She lifted the heavy box effortlessly. (Cô ấy nâng chiếc hộp nặng một cách dễ dàng.)

=> "She" là chủ ngữ, "lifted" là physical action verb, và "effortlessly" là trạng từ

Thay thế và biến đổi

  • Để thay đổi ý nghĩa hoặc tránh lặp lại, có thể sử dụng các động từ đồng nghĩa khác để thay thế các động từ hành động vật lý
  • Bằng cách thêm "be" và "ing" sau động từ, các từ hành động hành động vật lý có thể được chuyển thành dạng tiếp diễn.

→ Ví dụ: They are swimming in the pool. (Họ đang bơi trong hồ bơi.)

4. Mental action verbs (Động từ nhận thức)

Mental action verbs (động từ nhận thức) là những động từ nhận thức, mô tả các hành động liên quan đến tư duy, nhận thức và suy nghĩ. Chúng mô tả các hoạt động trí tuệ và quá trình tư tưởng.

Một số ví dụ về động từ nhận thức

 

Mental action verbs (Động từ nhận thức)

Đặc điểm

  • Mô tả các hành động liên quan đến suy nghĩ, nhận thức và tư duy. 
  • Liên quan đến hoạt động trong trí óc.

Ví dụ

She thought about the beauty of the sunset, marveling at the vibrant hues that painted the sky. (Cô ấy ngẫm nghĩ về vẻ đẹp của hoàng hôn, kinh ngạc trước những gam màu sống động tô điểm cho bầu trời.)

Cấu trúc câu

Động từ nhận thức thường đi kèm với chủ ngữ (subject) và có thể được bổ sung bởi các tân ngữ (object) hoặc các trạng từ (adverb) khi cần thiết.

Thay thế và biến đổi

  • Có thể thay thế động từ nhận thức bằng các từ đồng nghĩa khác để thay đổi ý nghĩa hoặc tránh lặp lại.
  • Mental action verbs có thể được chuyển sang dạng tiếp diễn (continuous form) bằng cách thêm "be" và "ing" vào sau động từ.

→ Ví dụ: She is imagining a world where everyone lives in harmony. (Cô ấy đang tưởng tượng một thế giới nơi mọi người sống trong sự hòa thuận.)

5. Động từ giới hạn và động từ không giới hạn

  • Động từ giới hạn (Finite Verbs) là những loại từ kết hợp với chủ ngữ trong các dạng thì, ngôi và số lượng. Đây là thành phần cần thiết để đảm bảo ngữ pháp cho câu.

→ Ví dụ: She writes an article every day. (Cô ấy viết một bài báo mỗi ngày.)

  • Động từ không giới hạn (Non-finite Verbs) sẽ không có mối liên hệ trực tiếp với chủ ngữ hoặc các thành phần của nó, bất kể chủ ngữ là số nhiều hay ít và đang ở thì nào. Không cần thiết phải có thành phần này trong câu.

→ Ví dụ: Mary doesn’t want to eat out as she has a lot of homework. (Mary  không muốn đi ăn ngoài vì cô ấy có nhiều bài tập.)

6. Động từ chỉ giác quan (Perception Verbs)

Nhóm động từ này mô tả các cảm giác của cơ thể thông qua các giác quan vật lý. Các từ này như see (nhìn), feel (cảm giác), touch (chạm), smell (ngửi thấy), taste (nếm),... là một vài ví dụ về các động từ chỉ giác quan.

Có hai cách chính sử dụng các động từ chỉ giác quan:

Hành động tiếp diễn trong một khoảng thời gian

S + V(3) + V_ing

Hành động đã hoàn thành

S + V(perception) + SO/ST + V2

→ Ví dụ: Standing on the hill, she saw the vibrant hues of the sunset painting the sky in hues of orange, pink, and purple, creating a breathtaking spectacle that filled her with awe. (Đứng trên đỉnh đồi, cô ấy nhìn thấy những gam màu sáng tạo của hoàng hôn làm nên bức tranh trên bầu trời với những sắc màu cam, hồng và tím, tạo nên một tác phẩm khó tin đầy ấn tượng, làm cô ấy say mê.)

  • Các động từ hành động phổ biến (Common Action Verbs)

Act (hành động)

Agree (đồng ý)

Arrive (đến)

Ask (hỏi)

Bake (nướng)

Bring (mang theo)

Build (xây dựng)

Buy (mua)

Call (gọi điện)

Climb (leo)

Close (đóng)

Come (đến)

Cry (khóc)

Dance (nhảy)

Dream (mơ)

Drink (uống nước)

Eat (ăn)

Enter (đi vào)

Exit (thoát ra)

Fall (té ngã)

Fix (sữa chữa)

Give (cho)

Go (đi)

Grab (vồ lấy)

Help (giúp đỡ)

Hit (đánh)

Hop (nhảy)

Insult (xúc phạm)

Joke (nói đùa)

Jump (nhảy lên)

Kick (đá)

Laugh (cười lớn)

Leave (rời khỏi)

Lift (nâng lên)

Listen (nghe)

Make (làm)

March (diễu hành, đưa đi)

Move (di chuyển)

Nod (gật đầu)

Open (mở)

Play (chơi)

Push (đẩy)

Read (đọc)

Ride (lái xe)

Run (chạy)

Send (gửi)

Shout (la, hét)

Sing (hát)

Sit (ngồi xuống)

Smile (cười mỉm)

Spend (tiêu, chi tiêu)

Stand (đứng)

Talk (nói)

Think (suy nghĩ)

Throw (ném)

Touch (chạm vào)

Turn (xoay, vặn)

Visit (thăm viếng)

Vote (bình chọn)

Wait (chờ, đợi)

Walk (đi bộ)

Write (viết)

Yell (la, hét to)

IV. Phân biệt Action verbs và Linking verbs

Linking verbs, Action verbs, Verb

Phân biệt Action verbs và Linking verbs

Động từ chỉ hành động (Action verbs) và liên động từ/ động từ nối (Linking verb) khác nhau ở đâu? Làm cách nào chúng ta có thể phân biệt động từ nối và đọng từ chỉ hành động? Để tìm câu trả lời, hãy cùng xem bảng so sánh dưới đây.

Động từ chỉ hành động (Action verbs)

Động từ nối (Linking verb)

Mô tả hoạt động của người hoặc vật (tức là chủ ngữ trong câu)

Không miêu tả về hành động, mà là việc mô tả trạng thái hoặc tính chất của sự vật/hiện tượng/người được đề cập.

Là động từ chính, mang đến một lượng thông tin đáng kể cần được truyền đạt, và đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nghĩa và cấu trúc ngữ pháp cho câu.

Là một động từ nối, thực hiện chức năng liên kết chủ ngữ với vị ngữ.

Cấu trúc câu: Chủ ngữ (S) + Động từ hành động (V-action verbs) + Tân ngữ (O)

Cấu trúc câu: Chủ ngữ (S) + Động từ liên kết (V-linking verbs) + Thông tin về chủ bài viết  này ngữ (Thông tin liên quan đến chủ ngữ)

The artist painted a breathtaking landscape. (Nghệ sĩ đã vẽ một bức cảnh tuyệt vời.)

=> Động từ "painted" trong câu này là một action verb, vì nó diễn đạt hành động cụ thể của nghệ sĩ là việc vẽ một bức tranh.

The colors in the painting appear vibrant. (Những màu sắc trong bức tranh trông rất sống động.)

=> Động từ "appear" trong câu này là một linking verb, vì nó không chỉ mô tả màu sắc của bức tranh mà còn kết nối với tính chất "vibrant" mà không thể coi là một hành động cụ thể của nghệ sĩ.

  • Lưu ý: 

Một số động từ trong tiếng Anh có thể là vừa động từ nối vừa động từ chỉ hành động. Một cách để xác định xem động từ này là động từ chỉ hành động hay động từ nối là thay thế động từ bằng tobe “is/are/was/were”.

  • Nếu câu vẫn có ý nghĩa, thì động từ đó có thể là một động từ nối.Nếu câu vẫn giữ nguyên ý nghĩa, thì động từ đó có thể được xem là một động từ nối. Nếu câu mất đi ý nghĩa, thì động từ đó có thể được xem là một động từ chỉ hành động.
  • Các động từ như look, smell, appear, prove, sound, feel, remain, taste, grow có thể thực hiện cả hai vai trò này, tùy thuộc vào ngữ cảnh của câu.

→ Ví dụ: The cake on the table tastes delicious, especially with the rich chocolate frosting. (Chiếc bánh trên bàn có hương vị ngon, đặc biệt là khi có lớp kem sô cô la đậm đặc.)

=> Bạn có thể thay động từ “taste” bằng động từ tobe “is” và câu vẫn có nghĩa.

Tuy nhiên trong câu sau:"After the performance of a well-known singer, the magician appeared." (Sau màn biểu diễn của một ca sĩ nổi tiếng, ảo thuật gia đã xuất hiện), động từ “appeared” không phải là động từ nối mà nó là một động từ chỉ hành động (action verbs), mô tả hành động cụ thể của phù thủy khi anh ta xuất hiện trên sân khấu trong một cột khói và khi bạn thay động từ tobe “is” vào câu, câu sẽ trở nên vô nghĩa.

V. Các lỗi sai thường gặp khi dùng Action verb

1. Sự hiểu lầm giữa Transitive và Intransitive Verbs

  • Transitive Verb: Yêu cầu một đối tượng để hoàn thành ý nghĩa của nó (ví dụ: eat, read, build).
  • Intransitive Verb: Không yêu cầu đối tượng (ví dụ: sleep, run, arrive).

→ Ví dụ: Lỗi: "The cat runs the park every evening." (Câu này sử dụng transitive verb 'runs' nhưng cũng có một đối tượng 'the park', làm câu trở nên không chính xác.)

=> Sửa: "The cat runs through the park every evening." (Con mèo chạy qua công viên vào mỗi buổi tối.)

2. Thiếu Subject-Verb Agreement

→ Ví dụ: 

Lỗi: My family are going on vacation.

Sửa: My family is going on vacation. (Gia đình chúng tôi đang đi nghỉ mát.)

3. Sử dụng động từ không chính xác

→ Ví dụ: 

Lỗi: "I do my homework every day, but sometimes I make mistakes." (Sử dụng "do" thay vì "complete" trong ngữ cảnh này.)

Sửa: "I complete my homework every day, but sometimes I make mistakes." (Tôi hoàn thành bài tập về nhà mỗi ngày nhưng đôi khi tôi mắc lỗi.)

4. Dùng sai một số động từ phổ biến

→ Ví dụ: 

Lỗi: "I make my homework every day." (Dùng "make" thay vì "do" cho việc làm bài tập.)

Sửa: "I do my homework every day." (Tôi làm bài tập mỗi ngày.)

VI. Bài tập action verbs

Bài 1: Circle the action verb in each sentence given below (Hãy gạch chân dưới những động từ hành động trong các câu dưới đây)

  1. Marry listens to her favorite song.
  2. I held my father’s hand when I walked into the park
  3. My older brother turned in his homework late
  4. I had to fix my red bike before I rode it
  5. My little sister slept early the night before her test.
  6. My father had to return the drama movie he rented for us.
  7. Berry’s grandfather gave her a surprise give for last birthday.

Bài 2: Put the below verbs into the Present Simple or Present Progressive tense (Điền các động từ dưới đây theo thì hiện tại đơn hoặc thì hiện tại tiếp diễn)

  1. She……………… (know) this answer.
  2. This noodle …………… (taste) delicious.
  3. Anthony ………. (look) at the Television right now.
  4. My mother ……….. (not/own) a car.
  5. Emma …………. (like) my brother now.
  6. My little sister …………..(not/talk) on the smartphone at the moment.
  7. My boyfriend…………(wear) a yellow sweater today.
  8. My parents and I ……………… (do) aerobics in the park across the street every week.
  9. Jack ………… (think) that Math is not hard.
  10. Mary ……………… (feel) a little angry today.

Đáp án:

1.listen

2.held/walked

3.turn

4.fix/rode

5.slept

6.return/rented

7. give

1. knows

2. taste

3. is looking

4. doesn’t own

5. likes

6. isn’t talking

7. wears

8. do

9. thinks

10. feels

Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:

👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z

👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS

👉[Complete TOEIC] Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp - Luyện nghe với Dictation [Tặng khoá TED Talks]

Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!

Lời kết

Như  vậy, STUDY4 vừa cung cấp những kiến thức bổ ích nhất về động từ hành động để bạn có thể hiểu rõ và nắm vững chúng hơn nhiều. Vậy bạn đã biết cách hân biệt Action verbs và Linking verbs rồi đúng không? Hy vọng rằng những kiến thức mà STUDY4 mang đến cho bạn về khái niệm động từ hành động và cách phân loại chúng giúp bạn học tiếng Anh hiệu quả hơn. Hãy luyện tập thường xuyên để trở nên thành thạo trong việc sử dụng các động từ hành động (action verbs) nhé. Nếu có gì thắc mắc, hãy comment cho STUDY4 biết nhé!